easternmost
/'i:stənmoust/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cực đông, ở xa nhất về phía đông: Dùng để chỉ vị trí địa lý nằm ở điểm xa nhất về hướng đông trong một khu vực, quốc gia, hoặc nhóm các địa điểm được so sánh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The easternmost point of the country is a small island. (Điểm cực đông của đất nước là một hòn đảo nhỏ.)
- We visited the easternmost village in the province. (Chúng tôi đã thăm ngôi làng cực đông của tỉnh.)
- This city is the easternmost major settlement on the coast. (Thành phố này là khu định cư lớn cực đông trên bờ biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the easternmost part/region/edge": phần/khu vực/rìa cực đông.
- The storm will first hit the easternmost regions of the country. (Cơn bão sẽ đầu tiên đổ bộ vào các khu vực cực đông của đất nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Eastern (adj): (thuộc) phía đông, phương đông.
- East (n, adj): hướng đông, phía đông.
Từ đồng nghĩa
- Farthest east: xa nhất về phía đông (cách giải thích nghĩa, không phải từ ghép thông dụng).
- Most easterly: ở cực đông.
tính từ
- cực đông