easily

/'i:zili/ Cách viết khác : (easy) /'i:zi/
Học thuật
Thân thiện
easily

She wins the race easily.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách dễ dàng: Diễn tả một hành động được thực hiện không gặp khó khăn, trở ngại.
    • Chắc chắn, rõ ràng, không còn nghi ngờ: Dùng để nhấn mạnh một sự việc hiển nhiên hoặc một đối tượng vượt trội hơn hẳn so với những cái khác.
    • Một cách thoải mái, thanh thản: Diễn tả trạng thái thư giãn, không lo lắng (nghĩa này ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
dụ sử dụng
  • Chỉ sự dễ dàng:
    • This puzzle can be easily solved. (Câu đố này có thể được giải một cách dễ dàng.)
    • She was easily convinced to join the trip. ( ấy đã bị thuyết phục tham gia chuyến đi một cách dễ dàng.)
  • Chỉ sự chắc chắn, vượt trội:
    • He is easily the tallest student in the class. (Anh ấy chắc chắn học sinh cao nhất lớp.)
    • This is easily the best meal I've had all year. (Đây rõ ràng bữa ăn ngon nhất tôi trong cả năm.)
  • Chỉ sự thoải mái:
    • He sat down easily in the armchair. (Anh ấy ngồi xuống ghế bành một cách thoải mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "could easily have + past participle": Diễn tả một điều đó rất có thể đã xảy ra trong quá khứ.
    • The accident could easily have been avoided. (Vụ tai nạn đáng lẽ ra có thể đã được tránh một cách dễ dàng.)
  • "easily mistaken for": Dễ bị nhầm lẫn với.
    • The two species are easily mistaken for each other. (Hai loài này dễ bị nhầm lẫn với nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Easy (adj): Dễ dàng, thoải mái.
    • The test was easy. (Bài kiểm tra rất dễ.)
  • Ease (n): Sự dễ dàng, sự thoải mái.
    • He completed the task with ease. (Anh ấy hoàn thành nhiệm vụ một cách dễ dàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Effortlessly: Một cách không cần nỗ lực.
  • Readily: Một cách sẵn sàng, dễ dàng.
  • Clearly: Một cách rõ ràng, hiển nhiên (cho nghĩa nhấn mạnh sự vượt trội).
Thành ngữ liên quan
  • Take it easy: Cứ từ từ / Cứ thoải mái / Nghỉ ngơi đi (một lời khuyên thân mật).
    • You look tired. You should take it easy this weekend. (Trông bạn mệt mỏi đấy. Bạn nên nghỉ ngơi cuối tuần này đi.)
easily

She wins the race easily.

phó từ
  1. thoải mái, thanh thản, không lo lắng; thanh thoát, ung dung
  2. dễ, dễ dàng

Idioms

  • easy!
    hãy từ từ!
  • easy all!
    hãy ngừng tay! (chèo)
  • easy come easy go
    (xem) come
  • stand easy!
    (xem) stand
  • take it easy!
    (thông tục) cứ ung dung làm!, cứ bình tĩnh!, cứ yên trí!

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "easily"