earthlike

Học thuật
Thân thiện
earthlike

The astronomer discovered an earthlike planet with oceans and continents.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống Trái Đất: những đặc điểm tương tự như Trái Đất, đặc biệt về điều kiện môi trường, cấu tạo hoặc khả năng hỗ trợ sự sống.
    • màu đất: màu sắc giống với màu của đất, như nâu, xám đất, hoặc đỏ đất.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Giống Trái Đất):
    • Scientists are searching for earthlike planets in other solar systems. (Các nhà khoa học đang tìm kiếm những hành tinh giống Trái Đất trong các hệ mặt trời khác.)
    • The planet's earthlike atmosphere suggests it might have liquid water. (Bầu khí quyển giống Trái Đất của hành tinh này gợi ý rằng có thể nướcdạng lỏng.)
  • Tính từ ( màu đất):
    • The artist used an earthlike palette of browns and ochres for the landscape painting. (Họa sĩ đã sử dụng một bảng màu màu đất gồm nâu vàng đất cho bức tranh phong cảnh.)
    • The pottery had a beautiful, earthlike glaze. (Đồ gốm một lớp men đẹp, màu đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thiên văn học sinh học vũ trụ: Thuật ngữ "earthlike" thường được dùng trong bối cảnh học thuật để mô tả các ngoại hành tinh (exoplanets) nằm trong "vùngđược" (habitable zone) của một ngôi sao các đặc điểm như kích thước, khối lượng, thành phần khí quyển hoặc nhiệt độ bề mặt tương đồng với Trái Đất.
    • The discovery of an earthlike exoplanet is a major goal of modern astronomy. (Việc phát hiện ra một ngoại hành tinh giống Trái Đất một mục tiêu lớn của ngành thiên văn học hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Earthly (adj): thuộc về Trái Đất, trần thế (thường dùng để phân biệt với thiên đường hoặc các thế giới khác).
    • He was more concerned with earthly possessions than spiritual matters. (Anh ta quan tâm đến của cải trần thế hơn các vấn đề tâm linh.)
  • Earthly cũng có thể dùng với nghĩa "có thể trên đời này", như trong cụm "no earthly reason" (không có lý do trên đời này cả).
Từ đồng nghĩa
  • Terrestrial (adj): thuộc về Trái Đất, thuộc về đất liền. (Từ này mang tính học thuật hơn thường dùng để chỉ các hành tinh đá, phân biệt với hành tinh khí.)
    • The telescope is designed to find terrestrial planets. (Kính thiên văn được thiết kế để tìm các hành tinh đá/giống Trái Đất.)
  • Earth-toned (adj): tông màu đất. (Đây từ đồng nghĩa chính xác cho nghĩa " màu đất" của "earthlike".)
    • She decorated her room in earth-toned colors. ( ấy trang trí phòng bằng những màu tông đất.)
Lưu ý
  • Từ "earthlike" một tính từ ghép, được tạo thành từ danh từ "earth" (Trái Đất, đất) hậu tố "-like" (giống như). Cấu trúc này rất phổ biến trong tiếng Anh để tạo ra tính từ mô tả ( dụ: childlike - như trẻ con, lifelike - như thật).
  • Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, đặc biệt khoa học báo chí phổ thông, nghĩa "giống Trái Đất" (về đặc điểm hành tinh) được sử dụng phổ biến hơn nghĩa " màu đất".
earthlike

The astronomer discovered an earthlike planet with oceans and continents.

Adjective
  1. giống như, hay đặc điểm của trái đất
  2. màu đất

Từ tương tự