earthborn
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về cuộc sống trần thế: "earthborn" mô tả những thứ có nguồn gốc từ trái đất hoặc liên quan đến cuộc sống trần tục, trái ngược với thế giới tâm linh hoặc siêu nhiên.
- Sinh ra từ đất: Chỉ những sinh vật hoặc sự vật có nguồn gốc từ trái đất, như con người (theo nghĩa hữu thể phàm trần).
Ví dụ sử dụng
- (Nhà thơ đã viết về những lo toan và thú vui trần thế.)
- (Trong thần thoại, các sinh vật trần thế thường bị đối lập với các vị thần.)
- (Chúng ta chấp nhận kiếp sống trần thế của mình với lòng khiêm tốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"earthborn origin": nguồn gốc trần thế, chỉ những thứ có xuất xứ từ trái đất.
- The philosopher contemplated the earthborn origin of humanity. (Nhà triết học suy ngẫm về nguồn gốc trần thế của nhân loại.)
"earthborn cares": những lo lắng, phiền muộn của cuộc sống thường nhật.
- He tried to escape from earthborn cares through meditation. (Anh ấy cố gắng thoát khỏi những lo toan trần thế qua thiền định.)
Biến thể và từ gần giống
Earthly (tính từ): thuộc về trái đất, trần thế.
- She focused on earthly pleasures rather than spiritual goals. (Cô ấy tập trung vào thú vui trần thế hơn là mục tiêu tâm linh.)
Earthbound (tính từ): gắn liền với trái đất, không thể bay lên.
- The earthbound creature could not fly. (Sinh vật gắn liền với mặt đất không thể bay.)
Từ đồng nghĩa
- Terrestrial: thuộc về trái đất, trần thế.
- Mortal: phàm trần, có thể chết (thường dùng cho con người).
- Worldly: thuộc về thế gian, trần tục.
Các cụm từ liên quan
- "earthborn beings": các sinh vật trần thế (như con người, động vật).
- The myth tells of earthborn beings struggling against celestial powers. (Thần thoại kể về các sinh vật trần thế đấu tranh chống lại quyền lực thiên giới.)
Thành ngữ liên quan
- "Of earthborn kind": thuộc loài người trần thế.
- We are all of earthborn kind, bound by the same fate. (Tất cả chúng ta đều thuộc loài người trần thế, bị ràng buộc bởi cùng một số phận.)