ear-drum

/'iədrʌm/
Học thuật
Thân thiện
ear-drum

The doctor examines the patient's ear-drum with an otoscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Màng tai: Một màng mỏng, tính đàn hồi, nằmcuối ống tai, chức năng rung động khi tiếp nhận sóng âm thanh truyền các rung động đó vào tai giữa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Loud music can damage your ear-drum. (Âm nhạc lớn có thể làm tổn thương màng tai của bạn.)
    • The doctor examined his ear-drum with an otoscope. (Bác sĩ đã kiểm tra màng tai của anh ấy bằng ống soi tai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perforate/rupture an ear-drum": làm thủng/rách màng tai.

    • A sudden, very loud noise can rupture an ear-drum. (Một tiếng động rất lớn đột ngột có thể làm rách màng tai.)
  • "vibration of the ear-drum": sự rung động của màng tai.

    • Sound waves cause the vibration of the ear-drum. (Sóng âm thanh gây ra sự rung động của màng tai.)
Biến thể từ gần giống
  • Tympanic membrane: Màng nhĩ (tên gọi y học chính thức của "ear-drum").
  • Middle ear: Tai giữa (khoang chứa màng tai các xương nhỏ).
  • Ear canal: Ống tai (ống dẫn âm thanh đến màng tai).
Từ đồng nghĩa
  • Tympanum: Màng nhĩ (từ đồng nghĩa, thường dùng trong văn cảnh y học hoặc giải phẫu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ "ear-drum")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "ear-drum")

ear-drum

The doctor examines the patient's ear-drum with an otoscope.

danh từ
  1. (giải phẫu) màng tai