dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

ear

Words Mentioning "ear"

bài
bắp ngô
bạt tai
bịt
bông
búng
chát tai
chiêng
cứt ráy
gié
hoa tai
điếc
lắng tai
lỗ tai
màng nhĩ
mộc nhĩ
ngoài tai
ngoảnh mặt
ngoáy
nhạc cụ
nhĩ
nhĩ mục
nói riêng
phớt
rác tai
ráy
ráy tai
rỉ tai
sạt
tai
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...