eagle

/'i:gl/
Học thuật
Thân thiện
eagle

An eagle soars high above the mountain peaks.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chim đại bàng: Một loài chim săn mồi lớn, thuộc họ Accipitridae, thị lực sắc bén, đôi cánh rộng khả năng bay lượn mạnh mẽ.
    • Hình tượng đại bàng: Hình ảnh con đại bàng được sử dụng như một biểu tượng trên huy hiệu, quốc huy, hoặc các biểu trưng khác, thường tượng trưng cho sức mạnh, quyền lực sự tự do.
    • (Lịch sử, Mỹ) Đồng tiền vàng: Từng tên gọi của đồng tiền vàng 10 đô la Mỹ.
  2. Động từ:

    • (Trong môn golf) Đạt điểm eagle: Hoàn thành một lỗ golf với số gậy ít hơn hai gậy so với điểm tiêu chuẩn (par) của lỗ đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The bald eagle is the national bird of the United States. (Đại bàng đầu trắng loài chim biểu tượng của nước Mỹ.)
    • The Roman army's standard bore the figure of an eagle. (Cờ hiệu của quân đội La mang hình con đại bàng.)
    • He collects antique coins, including an 1853 eagle. (Anh ấy sưu tầm tiền xu cổ, bao gồm một đồng eagle năm 1853.)
  • Động từ:

    • She played incredibly well and managed to eagle the par-5 15th hole. ( ấy chơi cực kỳ xuất sắc đã đạt điểm eaglelỗ 15 par-5.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To eagle a hole": (Thể thao/Golf) Một thành tích khi người chơi hoàn thành một lỗ golf với số gậy ít hơn hai gậy so với par.
    • Eagling the final hole secured his victory. (Việc đạt điểm eaglelỗ cuối cùng đã giúp anh ấy chắc chắn giành chiến thắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Eaglet (n): Chim đại bàng non.

    • The eaglets are learning to fly. (Những chú đại bàng non đang học bay.)
  • Eagle-eyed (adj): đôi mắt tinh tường như đại bàng, rất tinh mắt.

    • The eagle-eyed editor spotted the tiny error. (Biên tập viên tinh mắt đã phát hiện ra lỗi nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Bird of prey: Chim săn mồi (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả diều hâu, chim ưng).
  • Erne (hoặc sea eagle): Đại bàng biển, một phân loài của đại bàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "eagle" với vai trò động từ)

Thành ngữ liên quan
  • To have an eagle eye: con mắt tinh tường, rất tinh ý quan sát giỏi.
    • The security guard has an eagle eye for suspicious activity. (Nhân viên bảo vệ con mắt tinh tường với những hành vi khả nghi.)
eagle

An eagle soars high above the mountain peaks.

danh từ
  1. (động vật học) chim đại bàng
  2. hình đại bàng (ở huy hiệu, bục giảng kinh, quốc huy Mỹ...)
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đồng 10 đô la vàng
    • double eagle
      đồng 20 đô la vàng
định ngữ
  1. như đại bàng, như diều hâu
    • eagle nose
      mũi khoằm, mũi diều hâu