dùng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đem vào việc, sử dụng một vật, một phương tiện, hoặc một khả năng nào đó để đạt mục đích: Hành động lấy một thứ gì đó (vật chất hoặc phi vật chất) để phục vụ cho một công việc, nhu cầu cụ thể.
- Giao việc, bổ nhiệm, sử dụng người vào một vị trí, công việc nào đó: Hành động giao phó, sắp xếp để một người thực hiện một nhiệm vụ hoặc đảm nhận một chức vụ.
Ví dụ sử dụng
Động từ (Nghĩa 1 - Sử dụng vật):
- Chúng ta nên dùng tiền một cách hợp lý. (Chúng ta nên sử dụng tiền một cách hợp lý.)
- Cô ấy dùng máy tính để soạn thảo văn bản. (Cô ấy sử dụng máy tính để soạn thảo văn bản.)
- Nhà hàng này dùng nguyên liệu rất tươi. (Nhà hàng này sử dụng nguyên liệu rất tươi.)
Động từ (Nghĩa 2 - Sử dụng người):
- Nhà lãnh đạo biết cách dùng người tài. (Nhà lãnh đạo biết cách sử dụng người tài.)
- Công ty cần dùng đúng người cho vị trí quản lý. (Công ty cần sử dụng đúng người cho vị trí quản lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dùng đến": phải sử dụng đến, phải nhờ cậy đến (thường chỉ biện pháp, phương tiện cuối cùng hoặc một sự viện trợ nào đó).
- Anh ấy không muốn dùng đến bạo lực. (Anh ấy không muốn phải sử dụng đến bạo lực.)
- Chúng tôi buộc phải dùng đến sự giúp đỡ của luật sư. (Chúng tôi buộc phải nhờ đến sự giúp đỡ của luật sư.)
"dùng làm": sử dụng với mục đích để trở thành, để tạo ra cái gì đó.
- Căn phòng nhỏ này được dùng làm kho chứa đồ. (Căn phòng nhỏ này được sử dụng làm kho chứa đồ.)
- Loại gỗ này thường được dùng làm nguyên liệu đóng tàu. (Loại gỗ này thường được sử dụng làm nguyên liệu đóng tàu.)
Biến thể và từ liên quan
Sử dụng (động từ): Từ đồng nghĩa, mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản chính thức.
- Sử dụng ngôn ngữ lịch sự. (Sử dụng ngôn ngữ lịch sự.)
Dụng (yếu tố Hán Việt): Thường xuất hiện trong các từ ghép Hán Việt.
- Công dụng (danh từ): tác dụng, ích lợi khi sử dụng.
- Dụng cụ (danh từ): đồ dùng, công cụ.
- Tác dụng (danh từ): hiệu quả, ảnh hưởng do việc sử dụng mang lại.
Từ đồng nghĩa
- Sử dụng: dùng (nghĩa tương đương, trang trọng hơn).
- Áp dụng: đem một phương pháp, quy tắc vào sử dụng trong thực tế.
- Vận dụng: sử dụng một cách linh hoạt, sáng tạo.
- Tận dụng: sử dụng triệt để, hết mức có thể.
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
(Trong tiếng Việt, khái niệm "phrasal verb" không hoàn toàn tương đương. Dưới đây là các cụm động từ phổ biến với "dùng") - Dùng hết: sử dụng toàn bộ, không còn gì. - Tôi đã dùng hết số tiền tiết kiệm. (Tôi đã sử dụng hết số tiền tiết kiệm.)
- Dùng thử: sử dụng để trải nghiệm, kiểm tra trước.
- Bạn có thể dùng thử sản phẩm trong 7 ngày. (Bạn có thể dùng thử sản phẩm trong 7 ngày.)
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Dùng người như dùng gỗ": (Thành ngữ) Ý nói cần biết điểm mạnh, điểm yếu của mỗi người để sắp xếp, sử dụng họ vào đúng việc, đúng chỗ, giống như người thợ mộc biết dùng từng loại gỗ vào đúng mục đích.
- "Tiền dùng không hết, của để không tiêu": (Tục ngữ) Chỉ sự giàu có, dư dả.
- đgt. 1. Đem làm việc gì: Dùng tiền vào việc thiện 2. Giao cho công việc gì: Phải dùng người đúng chỗ, đúng việc (HCM) Nước dùng Nước nấu bằng thịt, xương hoặc tôm để chan vào món ăn; Phở cần phải có nước dùng thực ngọt.