dusk

/dʌsk/
Học thuật
Thân thiện
dusk

The sky glows with soft colors at dusk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Thời điểm ngay sau khi mặt trời lặn, khi trời chưa tối hẳn: Chỉ khoảng thời gian giao thoa giữa ngày đêm, khi ánh sáng yếu dần bóng tối bắt đầu bao phủ.
    • Bóng tối nhẹ, ánh sáng mờ ảo của buổi chiều : Có thể chỉ bản thân bầu không khí hay ánh sáng đặc trưng của thời điểm này.
  2. Động từ (văn chương, ít dùng):

    • Trở nên tối mờ, chuyển sang trạng thái hoàng hôn: Mô tả hành động trời tối dần vào lúc chiều .
    • Làm cho tối mờ (ngoại động từ): Làm cho một thứ đó trở nên mờ tối, như màu sắc của hoàng hôn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • We decided to go for a walk at dusk. (Chúng tôi quyết định đi dạo vào lúc chạng vạng.)
    • The sky was a beautiful shade of purple at dusk. (Bầu trời một sắc tím tuyệt đẹp vào lúc hoàng hôn.)
    • The streetlights turn on automatically at dusk. (Đèn đường bật tự động khi trời tối nhá nhem.)
  • Động từ:

    • The sky dusked early in the winter. (Trời tối sớm vào mùa đông.) [Cách dùng văn chương]
    • The painter dusked the edges of the canvas to create depth. (Họa sĩ làm mờ tối các cạnh của bức tranh để tạo chiều sâu.) [Cách dùng văn chương, hiếm]
Các cách sử dụng nâng cao
  • "from dawn till dusk": từ sáng sớm đến tối mịt, chỉ một ngày dài làm việc.

    • The farmers worked from dawn till dusk. (Những người nông dân làm việc từ tinh đến tối mịt.)
  • "in the dusk of...": trong thời kỳ suy tàn, lụi tàn của một thứ đó (dùng theo nghĩa bóng).

    • He lived through the dusk of the empire. (Ông ấy đã sống qua thời kỳ suy tàn của đế chế.)
Biến thể từ gần giống
  • Dusky (tính từ): tối mờ, màu tối; thường dùng để mô tả ánh sáng, màu da, hoặc không gian.
    • The room was lit by the dusky glow of the fireplace. (Căn phòng được chiếu sáng bởi ánh lửa mờ ảo từ sưởi.)
Từ đồng nghĩa
  • Twilight (n): chạng vạng, hoàng hôn (thường dùng phổ biến hơn có thể chỉ cả lúc bình minh).
  • Gloaming (n - văn chương): thời gian chạng vạng, hoàng hôn.
  • Nightfall (n): thời điểm đêm xuống, trời tối hẳn.
Từ trái nghĩa
  • Dawn (n): bình minh, rạng đông.
  • Daybreak (n): lúc trời sáng.
Thành ngữ liên quan
  • "The dusk of life": buổi hoàng hôn của cuộc đời, chỉ những năm tháng cuối đời.
    • In the dusk of his life, he enjoyed peace and quiet. (Vào buổi hoàng hôn của cuộc đời, ông ấy tận hưởng sự bình yên tĩnh lặng.)
dusk

The sky glows with soft colors at dusk.

danh từ
  1. bóng tối
  2. lúc chạng vạng, lúc tối nhá nhem
tính từ (thơ ca)
  1. tối mờ mờ
  2. tối màu
nội động từ (thơ ca)
  1. tối lại, mờ tối lại; trông tối, trông mờ tối
ngoại động từ (thơ ca)
  1. làm tối, làm mờ tối