dusk
/dʌsk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Thời điểm ngay sau khi mặt trời lặn, khi trời chưa tối hẳn: Chỉ khoảng thời gian giao thoa giữa ngày và đêm, khi ánh sáng yếu dần và bóng tối bắt đầu bao phủ.
- Bóng tối nhẹ, ánh sáng mờ ảo của buổi chiều tà: Có thể chỉ bản thân bầu không khí hay ánh sáng đặc trưng của thời điểm này.
Động từ (văn chương, ít dùng):
- Trở nên tối mờ, chuyển sang trạng thái hoàng hôn: Mô tả hành động trời tối dần vào lúc chiều tà.
- Làm cho tối mờ (ngoại động từ): Làm cho một thứ gì đó trở nên mờ tối, như màu sắc của hoàng hôn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- We decided to go for a walk at dusk. (Chúng tôi quyết định đi dạo vào lúc chạng vạng.)
- The sky was a beautiful shade of purple at dusk. (Bầu trời có một sắc tím tuyệt đẹp vào lúc hoàng hôn.)
- The streetlights turn on automatically at dusk. (Đèn đường bật tự động khi trời tối nhá nhem.)
Động từ:
- The sky dusked early in the winter. (Trời tối sớm vào mùa đông.) [Cách dùng văn chương]
- The painter dusked the edges of the canvas to create depth. (Họa sĩ làm mờ tối các cạnh của bức tranh để tạo chiều sâu.) [Cách dùng văn chương, hiếm]
Các cách sử dụng nâng cao
"from dawn till dusk": từ sáng sớm đến tối mịt, chỉ một ngày dài làm việc.
- The farmers worked from dawn till dusk. (Những người nông dân làm việc từ tinh mơ đến tối mịt.)
"in the dusk of...": trong thời kỳ suy tàn, lụi tàn của một thứ gì đó (dùng theo nghĩa bóng).
- He lived through the dusk of the empire. (Ông ấy đã sống qua thời kỳ suy tàn của đế chế.)
Biến thể và từ gần giống
- Dusky (tính từ): tối mờ, có màu tối; thường dùng để mô tả ánh sáng, màu da, hoặc không gian.
- The room was lit by the dusky glow of the fireplace. (Căn phòng được chiếu sáng bởi ánh lửa mờ ảo từ lò sưởi.)
Từ đồng nghĩa
- Twilight (n): chạng vạng, hoàng hôn (thường dùng phổ biến hơn và có thể chỉ cả lúc bình minh).
- Gloaming (n - văn chương): thời gian chạng vạng, hoàng hôn.
- Nightfall (n): thời điểm đêm xuống, trời tối hẳn.
Từ trái nghĩa
- Dawn (n): bình minh, rạng đông.
- Daybreak (n): lúc trời sáng.
Thành ngữ liên quan
- "The dusk of life": buổi hoàng hôn của cuộc đời, chỉ những năm tháng cuối đời.
- In the dusk of his life, he enjoyed peace and quiet. (Vào buổi hoàng hôn của cuộc đời, ông ấy tận hưởng sự bình yên và tĩnh lặng.)
danh từ
- bóng tối
- lúc chạng vạng, lúc tối nhá nhem
tính từ (thơ ca)
- tối mờ mờ
- tối màu
nội động từ (thơ ca)
- tối lại, mờ tối lại; trông tối, trông mờ tối
ngoại động từ (thơ ca)
- làm tối, làm mờ tối