duplex

/'dju:pleks/
Học thuật
Thân thiện
duplex

The family lives in a duplex with a small front yard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Căn hộ hai tầng: Một căn hộ không gian sinh hoạt trên hai tầng riêng biệt, thường được kết nối bằng một cầu thang bên trong.
    • Nhà song lập: Một tòa nhà chứa hai đơn vị nhà ở riêng biệt, thường chung một bức tường.
  2. Tính từ:

    • Kép, hai phần: Mô tả một thiết bị, hệ thống hoặc quá trình hai phần hoặc cho phép hai hoạt động diễn ra cùng lúc theo hai hướng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • They rented a spacious duplex in the city center. (Họ đã thuê một căn hộ duplex rộng rãitrung tâm thành phố.)
    • The neighborhood is full of charming duplexes. (Khu phố đầy những ngôi nhà song lập duyên dáng.)
  • Tính từ:

    • The engineer explained the duplex communication system. (Kỹ sư giải thích hệ thống truyền thông hai chiều.)
    • This is a duplex printing machine. (Đây một máy in hai mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Duplex apartment": Căn hộ hai tầng. Đây cách dùng phổ biến để chỉ một căn hộ đơn lẻ trải dài trên hai tầng.

    • The penthouse is actually a luxurious duplex apartment. (Căn penthouse thực chất một căn hộ duplex sang trọng.)
  • "Duplex house": Nhà song lập. Chỉ một tòa nhà được chia thành hai nhà riêng biệt.

    • They live in one half of a duplex house. (Họ sốngmột nửa của một ngôi nhà song lập.)
Biến thể từ gần giống
  • Duplexer (danh từ): Thiết bị cho phép một ăng-ten được dùng chung cho cả việc phát thu tín hiệu.
  • Duplexing (danh từ): Hành động hoặc quá trình hoạt động theo kiểu hai chiều hoặc kép, như in hai mặt (duplex printing).
Từ đồng nghĩa
  • Two-story apartment (danh từ): Căn hộ hai tầng.
  • Semi-detached house (danh từ, Anh): Nhà chung tường, tương tự "duplex house" trong tiếng Anh-Mỹ.
  • Double (tính từ): Đôi, kép (nghĩa chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến.)

duplex

The family lives in a duplex with a small front yard.

tính từ
  1. hai, kép đôi
    • a duplex lamp
      đèn hai bấc
    • duplex telegrapghy
      điện báo hai chiều
    • duplex appartment
      (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) buồng hai tầng
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhà cho hai hộ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "duplex"

Từ có nhắc đến "duplex"