duffle
/'dʌfəl/ Cách viết khác : (duffle) /'dʌfəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vải len thô, dày: Một loại vải dệt từ len, có kết cấu dày và bền, thường được sử dụng để may áo khoác ngoài hoặc túi.
- Túi duffle (duffle bag): Một loại túi lớn hình trụ, thường làm từ vải bạt hoặc vật liệu bền, có dây rút hoặc khóa kéo, dùng để đựng quần áo và đồ dùng cá nhân, đặc biệt phổ biến trong thể thao, du lịch hoặc quân đội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (vải):
- The classic trench coat is sometimes made from durable duffle. (Áo trench coat cổ điển đôi khi được may từ vải duffle bền bỉ.)
- Danh từ (túi):
- He packed all his clothes into a duffle for the weekend trip. (Anh ấy nhét tất cả quần áo vào một túi duffle cho chuyến đi cuối tuần.)
- The sailors stored their gear in large duffles. (Các thủy thủ cất đồ đạc của họ trong những chiếc túi duffle lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Duffle coat": Áo khoác duffle, một kiểu áo khoác ngoài truyền thống làm từ vải duffle, có đặc điểm là các nút cài làm từ dây thừng hoặc da.
- His duffle coat was perfect for the cold, windy weather. (Chiếc áo khoác duffle của anh ấy thật hoàn hảo cho thời tiết lạnh và có gió.)
Biến thể và từ gần giống
- Duffle bag (n): Túi duffle. Đây là cách dùng phổ biến nhất của từ này trong tiếng Anh hiện đại.
- Duffel: Một cách viết khác phổ biến của "duffle", đặc biệt trong cụm từ "duffel bag".
- Kit bag (n): Túi đựng đồ (có nghĩa tương tự túi duffle, thường dùng trong quân đội hoặc thể thao).
Từ đồng nghĩa
- Vải: Coarse wool, heavy woolen cloth.
- Túi: Gear bag, sports bag, overnight bag.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "duffle")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "duffle" một cách riêng biệt)
danh từ
- vải len thô
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đồ lề (của vận động viên, người đi cắm trại...)