drogue

/droug/
Học thuật
Thân thiện
drogue

A small drogue parachute slows the experimental rocket's descent.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phao hình nón hoặc thiết bị hình phễu: Một thiết bị hình dạng nón hoặc phễu, thường được làm bằng vải hoặc vật liệu tương tự, được sử dụng để tạo lực cản, ổn định hướng đi hoặc chỉ dẫn.
    • Thiết bị hãm tốc (như hãm): Một loại hoặc thiết bị tạo lực cản khác được sử dụng để làm chậm tốc độ của một vật thể đang di chuyển nhanh, chẳng hạn như máy bay hoặc tàu vũ trụ khi hạ cánh.
    • Thiết bị chỉ hướng gió: Một hình nón bằng vải được treo trên cột, thường thấysân bay hoặc các đường băng, để chỉ ra hướng đôi khi cường độ của gió.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pilot deployed a drogue to slow the aircraft during landing. (Phi công triển khai một hãm để làm chậm máy bay khi hạ cánh.)
    • A windsock is a type of drogue that shows wind direction at the airfield. (Ống chỉ gió một loại thiết bị hình nón cho biết hướng gióđường băng.)
    • The boat used a drogue to prevent itself from drifting in the strong current. (Con thuyền sử dụng một phao neo để ngăn mình trôi dạt trong dòng chảy mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Drogue parachute": hãm, một loại nhỏ được mở đầu tiên để kéo ổn định chính hoặc làm chậm vật thể.

    • The spacecraft's drogue parachute opened at high altitude. ( hãm của tàu vũ trụ đã mởđộ cao lớn.)
  • "Sea anchor" or "drogue anchor": Neo phao, một thiết bị được thả phía sau tàu thuyền để tăng lực cản trong nước, giúp ổn định thuyền giảm trôi dạt.

    • In the storm, the sailors deployed a sea drogue to keep the bow into the waves. (Trong cơn bão, các thủy thủ thả neo phao để giữ mũi tàu hướng vào sóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Drogue chute (n): Cách gọi khác của "drogue parachute" ( hãm).
  • Windsock (n): Ống chỉ gió, một loại drogue cụ thể dùng để chỉ hướng gió.
Từ đồng nghĩa
  • Sea anchor (n): Neo phao, neo lướt (dùng cho tàu thuyền).
  • Drag device (n): Thiết bị tạo lực cản.
  • Deceleration parachute (n): giảm tốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "drogue").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "drogue").

drogue

A small drogue parachute slows the experimental rocket's descent.

danh từ
  1. phao (ở đầu lao móc đánh cá voi)
  2. neo phao

Từ gần giống