dragon-fly

/'drægənflai/
Học thuật
Thân thiện
dragon-fly

A dragon-fly lands on a green reed near the pond.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con chuồn chuồn: Một loài côn trùng cánh mỏng, dài, thân hình thon dài, mắt to thường bay là là trên mặt nước hoặc gần các khu vực nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A beautiful dragon-fly landed on the lily pad. (Một con chuồn chuồn xinh đẹp đậu trên lá sen.)
    • The children were fascinated by the iridescent wings of the dragon-fly. (Những đứa trẻ bị hoặc bởi đôi cánh óng ánh của con chuồn chuồn.)
    • Dragon-flies are beneficial because they eat mosquitoes. (Chuồn chuồn có ích chúng ăn muỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dragon-fly" thường được sử dụng trong văn học thơ ca như một hình ảnh biểu tượng cho sự thanh thoát, nhẹ nhàng mùa .
    • The poet described the dragon-fly as a "jewel of the air". (Nhà thơ miêu tả con chuồn chuồn như một "viên ngọc của không trung".)
Biến thể từ gần giống
  • Dragonfly (danh từ): Cách viết thông dụng hơn, không dấu gạch ngang, cùng nghĩa với "dragon-fly".
  • Damselfly (danh từ): Chuồn chuồn kim, một loài côn trùng họ hàng gần, thường nhỏ hơn mảnh mai hơn, khi đậu thường khép cánh lại dọc theo thân.
Từ đồng nghĩa
  • Odonate (danh từ): (Thuật ngữ khoa học) Chỉ một thành viên của bộ Odonata, bao gồm cả chuồn chuồn chuồn chuồn kim.
dragon-fly

A dragon-fly lands on a green reed near the pond.

danh từ
  1. (động vật học) con chuồn chuồn