double-hearted
/'dʌbl,hɑ:tid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hai lòng, phản phúc: Chỉ trạng thái hoặc tính cách của một người không trung thành, có hai lòng dạ khác nhau, thường là giả vờ trung thành trong khi thực sự có ý định xấu hoặc trung thành với phía đối lập.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He was accused of being a double-hearted advisor to the king. (Anh ta bị buộc tội là một cố vấn hai lòng cho nhà vua.)
- I cannot trust someone who is double-hearted. (Tôi không thể tin tưởng một người hai lòng.)
- Her double-hearted nature was finally revealed. (Bản chất hai lòng của cô ấy cuối cùng đã bị lộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "double-heartedness" (danh từ): Sự hai lòng, tính phản phúc.
- His double-heartedness led to the downfall of the alliance. (Sự hai lòng của hắn đã dẫn đến sự sụp đổ của liên minh.)
Biến thể và từ gần giống
- Two-faced (tính từ): Hai mặt, giả dối. (Nhấn mạnh sự giả tạo trong cách cư xử với người khác.)
- Duplicitous (tính từ): Gian dối, hai lòng. (Từ trang trọng hơn, thường dùng trong văn cảnh chính thức.)
- Treacherous (tính từ): Phản bội. (Nhấn mạnh hành động phản bội gây hậu quả nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Deceitful: dối trá, lừa lọc.
- Disloyal: bất trung, không trung thành.
- Perfidious: (trang trọng) bội tín, phản bội.
Từ trái nghĩa
- Loyal: trung thành.
- Faithful: chung thủy, trung kiên.
- Sincere: chân thành.
- Single-hearted: một lòng, chân thành.
Thành ngữ liên quan
- To be of two minds: Do dự, phân vân giữa hai lựa chọn. (Khác với "double-hearted", cụm này chỉ sự lưỡng lự chứ không hàm ý phản bội.)
- To speak with a forked tongue: Nói dối, nói không thật lòng. (Có nghĩa tương tự về sự không trung thực.)