dotard
/'doutəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người già lẩm cẩm, người lú lẫn: Một người lớn tuổi, đặc biệt là do tuổi tác cao, đã trở nên suy yếu về trí tuệ, hay quên, mất minh mẫn và đôi khi hành xử một cách trẻ con hoặc kỳ quặc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The king, in his final years, was often dismissed as a mere dotard by his ambitious advisors. (Nhà vua, trong những năm cuối đời, thường bị các cố vấn đầy tham vọng của mình coi như một kẻ lẩm cẩm.)
- It's unkind to call him a dotard; he's just a bit forgetful sometimes. (Thật không tử tế khi gọi ông ấy là người lẩm cẩm; ông ấy chỉ đôi khi hơi đãng trí thôi.)
- The novel portrays the once-great general as a pitiable dotard, lost in memories of past glories. (Cuốn tiểu thuyết khắc họa vị tướng từng lẫy lừng nay là một ông già đáng thương, lạc lõng trong những ký ức về vinh quang quá khứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be in one's dotage": Ở trong tình trạng già yếu lẩm cẩm. Đây là trạng thái mà một "dotard" trải qua.
- He made several poor business decisions while in his dotage. (Ông ấy đã đưa ra một số quyết định kinh doanh tồi tệ khi đã già lẩm cẩm.)
Biến thể và từ gần giống
- Dotage (danh từ): Tình trạng suy yếu trí óc do tuổi già, sự lẩm cẩm.
- She cared for her mother with great patience during her dotage. (Cô ấy chăm sóc mẹ mình với sự kiên nhẫn lớn lao trong thời kỳ mẹ già lẩm cẩm.)
Từ đồng nghĩa
- Senile person: Người già suy nhược trí tuệ.
- Old fool: Ông già/bà già ngốc nghếch (mang sắc thái miệt thị hơn).
Lưu ý sử dụng
- Từ "dotard" mang sắc thái khá cổ xưa, trang trọng và thường có hàm ý miệt thị, khinh thường. Nó hiếm khi được dùng trong ngôn ngữ lịch sự, hiện đại để mô tả người cao tuổi. Các cách diễn đạt trung lập và tôn trọng hơn như "elderly person with dementia" (người cao tuổi mắc chứng mất trí) hoặc "person experiencing cognitive decline" (người đang trải qua sự suy giảm nhận thức) thường được ưa chuộng hơn.
danh từ
- người lẫn, người lẩm cẩm (vì tuổi già)