donjon

Không tìm thấy từ "donjon"

Words Mentioning "donjon"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Tháp canh chính, tháp trung tâm : Chỉ tòa tháp kiên cố nhất, thường là cao nhất và được xây dựng ở vị trí trung tâm trong một lâu đài hoặc pháo đài thời Trung Cổ. Đây là nơi phòng thủ cuối cùng và thường là nơi ở của lãnh chúa. Tháp giữ thế : Một cách gọi khác nhấn mạnh chức năng phòng thủ tối cao và vị trí then chốt của công trình này trong cấu trúc lâu đài. Ví dụ sử dụng...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống đực : Vọng lâu; tháp phòng ngự (của lâu pháo đài) : Chỉ phần kiến trúc trung tâm, kiên cố và cao nhất trong một lâu đài hoặc pháo đài thời Trung Cổ, thường là nơi ở cuối cùng và an toàn nhất khi bị tấn công. (Hàng hải) Tháp điều khiển (của tàu thiết giáp) : Chỉ một cấu trúc tháp cao, kiên cố trên tàu chiến, nơi đặt các thiết bị chỉ huy và quan sát. Ví dụ sử dụng Danh từ...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : - The main tower within the walls of a medieval castle or fortress : A donjon is the strongest, most heavily fortified central tower of a medieval castle, serving as the last line of defense and often as the lord's residence. It is also commonly known as a "keep." Usage Examples Noun : The castle's donjon was built on a high mound to overlook the surrounding countryside. Durin...

See full definition →