doleful
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Buồn rầu, ảm đạm, thê lương: Diễn tả một cảm xúc buồn bã sâu sắc, hoặc một điều gì đó gợi lên nỗi buồn và sự u sầu.
- Tang tóc: Mang sắc thái của sự thương tiếc, liên quan đến mất mát và đau buồn.
Ví dụ sử dụng
- (Con chó cất lên một tiếng hú dài, buồn rầu khi chủ của nó rời đi.)
- (Cô ấy nói bằng một giọng ảm đạm về sự kết thúc của mùa hè.)
- (Âm thanh thê lương của tiếng chuông nhà thờ vang vọng khắp ngôi làng vắng vẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "doleful eyes": đôi mắt buồn thảm, đẫm sầu.
- He looked at me with doleful eyes, full of regret. (Anh ấy nhìn tôi bằng đôi mắt buồn thảm, đầy hối tiếc.)
- "a doleful tale/story": một câu chuyện buồn thảm, bi thương.
- The old man told us a doleful tale of love and loss. (Ông lão kể cho chúng tôi nghe một câu chuyện buồn thảm về tình yêu và mất mát.)
Biến thể và từ gần giống
- Dolefully (trạng từ): một cách buồn rầu, thê lương.
- He sighed dolefully. (Anh ấy thở dài một cách buồn rầu.)
- Dolefulness (danh từ): sự buồn rầu, vẻ ảm đạm.
- The dolefulness in her expression was palpable. (Vẻ buồn rầu trong biểu cảm của cô ấy thật rõ rệt.)
Từ đồng nghĩa
- Mournful: buồn thảm, thương tiếc (thường gắn với tang tóc).
- Melancholy: u sầu, sầu muộn (mang tính chất kéo dài, sâu lắng).
- Sorrowful: đau buồn, phiền muộn.
- Lugubrious: ủ rũ, rầu rĩ (có thể mang sắc thái hơi cường điệu).
Từ trái nghĩa
- Cheerful: vui vẻ, phấn chấn.
- Joyful: hân hoan, tràn đầy niềm vui.
- Lighthearted: nhẹ nhàng, vô tư.
Adjective
- buồn rầu, ảm đạm, tang tóc, thê lương; gợi lên nỗi buồn