doleful

Học thuật
Thân thiện
doleful

The child's doleful expression made everyone in the room feel sad.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Buồn rầu, ảm đạm, thê lương: Diễn tả một cảm xúc buồn bã sâu sắc, hoặc một điều đó gợi lên nỗi buồn sự u sầu.
    • Tang tóc: Mang sắc thái của sự thương tiếc, liên quan đến mất mát đau buồn.
dụ sử dụng
  • (Con chó cất lên một tiếng dài, buồn rầu khi chủ của rời đi.)
  • ( ấy nói bằng một giọng ảm đạm về sự kết thúc của mùa .)
  • (Âm thanh thê lương của tiếng chuông nhà thờ vang vọng khắp ngôi làng vắng vẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "doleful eyes": đôi mắt buồn thảm, đẫm sầu.
    • He looked at me with doleful eyes, full of regret. (Anh ấy nhìn tôi bằng đôi mắt buồn thảm, đầy hối tiếc.)
  • "a doleful tale/story": một câu chuyện buồn thảm, bi thương.
    • The old man told us a doleful tale of love and loss. (Ông lão kể cho chúng tôi nghe một câu chuyện buồn thảm về tình yêu mất mát.)
Biến thể từ gần giống
  • Dolefully (trạng từ): một cách buồn rầu, thê lương.
    • He sighed dolefully. (Anh ấy thở dài một cách buồn rầu.)
  • Dolefulness (danh từ): sự buồn rầu, vẻ ảm đạm.
    • The dolefulness in her expression was palpable. (Vẻ buồn rầu trong biểu cảm của ấy thật rõ rệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Mournful: buồn thảm, thương tiếc (thường gắn với tang tóc).
  • Melancholy: u sầu, sầu muộn (mang tính chất kéo dài, sâu lắng).
  • Sorrowful: đau buồn, phiền muộn.
  • Lugubrious: ủ rũ, rầu rĩ (có thể mang sắc thái hơi cường điệu).
Từ trái nghĩa
  • Cheerful: vui vẻ, phấn chấn.
  • Joyful: hân hoan, tràn đầy niềm vui.
  • Lighthearted: nhẹ nhàng, vô tư.
doleful

The child's doleful expression made everyone in the room feel sad.

Adjective
  1. buồn rầu, ảm đạm, tang tóc, thê lương; gợi lên nỗi buồn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "doleful"