dolabriform

dolabriform

The geologist examined a dolabriform crystal under the lamp.

Định nghĩa

Tính từ: hình dạng giống như đầu của một cái rìu hoặc một cái dao phay.

dụ sử dụng
  • ( của cây hình dạng giống như lưỡi rìu.)
  • (Trong các hình minh họa thực vật học, một số loài xương rồng được mô tả thân hình rìu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thực vật học: "dolabriform" thường được dùng để mô tả hình dạng của hoặc thân cây, đặc biệt các loài cây mọng nước hoặc cây họ Crassulaceae.

    • The dolabriform leaves of the Cotyledon species are thick and fleshy. (Những chiếc hình rìu của loài Cotyledon dày mọng nước.)
  • Trong cổ sinh vật học: Từ này cũng có thể được dùng để mô tả hóa thạch hoặc cấu trúc xương hình dạng giống lưỡi rìu.

    • The fossilized shell exhibited a dolabriform curvature. (Vỏ hóa thạch thể hiện một đường cong hình rìu.)
Biến thể từ gần giống
  • Dolabriform (adj): dạng rìu.
  • Dolabrate (adj): (cũng có nghĩa) hình rìu, thường dùng trong động vật học để mô tả các bộ phận cơ thể.
    • The dolabrate antennae of certain beetles are flattened. (Râu hình rìu của một số loài bọ cánh cứng bị dẹt.)
Từ đồng nghĩa
  • Axe-shaped: hình rìu.
  • Cleaver-shaped: hình dao phay.
  • Securiform: hình rìu (từ gốc Latin "securis" có nghĩa rìu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không .

Thành ngữ liên quan

Không .