do-all

/'du:ɔ:l/
Học thuật
Thân thiện
do-all

A do-all manages the household while the family is away.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người thạo mọi việc; người trông nom mọi việc: "do-all" dùng để chỉ một người khả năng làm nhiều loại công việc khác nhau hoặc người chịu trách nhiệm quản lý mọi khía cạnh của một công việc, hộ gia đình, hoặc tổ chức nào đó. Từ này thường mang sắc thái chỉ một người đa năng đáng tin cậy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In a small office, she was the do-all, managing accounts, answering calls, and organizing events. (Trong một văn phòng nhỏ, ấy người thạo mọi việc, quản lý sổ sách, trả lời điện thoại tổ chức sự kiện.)
    • The old housekeeper was the family's trusted do-all for decades. (Người quản gia già người trông nom mọi việc đáng tin cậy của gia đình trong nhiều thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "act as a do-all": đóng vai trò người đa năng, làm mọi việc.
    • In the startup's early days, the founder had to act as a do-all. (Trong những ngày đầu khởi nghiệp, người sáng lập phải đóng vai trò người làm mọi việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Factotum (n): người đa năng, người làm đủ mọi việc (từ có nghĩa rất gần với "do-all").

    • He worked as a factotum in the theatre. (Anh ấy làm việc như một người đa năng trong nhà hát.)
  • Jack-of-all-trades (n): người biết nhiều nghề (thành ngữ, thường dùng).

    • My grandfather was a jack-of-all-trades; he could fix anything. (Ông tôi người biết nhiều nghề; ông có thể sửa bất cứ thứ .)
Từ đồng nghĩa
  • Handyman: thợ sửa chữa đồ đạc trong nhà (thường chỉ về kỹ năng thực tế).
  • Generalist: người kiến thức rộng, không chuyên sâu một lĩnh vực nào.
  • Manager: người quản lý (nghĩa rộng hơn trang trọng hơn).
Lưu ý
  • "Do-all" một danh từ ghép (compound noun) ít phổ biến trong văn nói hàng ngày hiện đại. Các từ như "factotum" hoặc thành ngữ "jack-of-all-trades" thường được dùng thay thế nhiều hơn.
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả công việc hoặc vai trò trong một gia đình, tổ chức nhỏ, nơi một người đảm nhận nhiều trách nhiệm đa dạng.
do-all

A do-all manages the household while the family is away.

danh từ
  1. người thạo mọi việc; người trông nom mọi việc

Từ gần giống