divide
/di'vaid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Chia, phân chia: Hành động tách một cái gì đó thành các phần nhỏ hơn, hoặc phân phối một cái gì đó cho nhiều người/nhóm.
- Chia rẽ, gây bất hòa: Làm cho mọi người bất đồng hoặc tách biệt về ý kiến, lợi ích.
- Chia (trong toán học): Thực hiện phép tính chia một số cho một số khác.
Danh từ:
- Đường phân chia, ranh giới: Một sự khác biệt rõ ràng hoặc một vật thể tự nhiên (như núi, sông) tách hai khu vực.
- Sự chia rẽ, bất đồng: Sự khác biệt sâu sắc trong quan điểm hoặc lợi ích giữa các nhóm người.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Please divide the pizza into eight equal slices. (Hãy chia chiếc bánh pizza thành tám phần bằng nhau.)
- The controversial issue divided the community. (Vấn đề gây tranh cãi đã chia rẽ cộng đồng.)
- If you divide 20 by 5, you get 4. (Nếu bạn chia 20 cho 5, bạn được 4.)
Danh từ:
- The river forms a natural divide between the two provinces. (Con sông tạo thành một ranh giới tự nhiên giữa hai tỉnh.)
- There is a deep political divide in the country. (Có một sự chia rẽ chính trị sâu sắc trong đất nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be divided on/over something": bất đồng, có ý kiến khác nhau về điều gì.
- The committee is divided over the new proposal. (Ủy ban bất đồng về đề xuất mới.)
"to divide and conquer/rule": chia để trị (một chiến lược chính trị hoặc quân sự).
- The colonial power used a divide and rule policy to maintain control. (Thế lực thực dân đã sử dụng chính sách chia để trị để duy trì quyền kiểm soát.)
Biến thể và từ gần giống
Division (n): sự phân chia, sự chia rẽ; bộ phận, đơn vị (trong tổ chức); phép chia (toán học).
- The division of labor increases efficiency. (Sự phân công lao động làm tăng hiệu quả.)
Divisible (adj): có thể chia hết.
- 10 is divisible by 2 and 5. (10 chia hết cho 2 và 5.)
Từ đồng nghĩa
- Separate (v): tách ra, phân chia.
- Split (v): chẻ, tách, chia đôi.
- Partition (v/n): chia tách, ngăn cách; vách ngăn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Divide up: chia nhỏ, phân chia (thành nhiều phần).
- They divided up the inheritance among the three siblings. (Họ chia nhỏ tài sản thừa kế cho ba anh chị em.)
Divide off: ngăn cách, tách biệt (bằng một vật gì đó).
- A curtain divides off the sleeping area. (Một tấm màn ngăn cách khu vực ngủ.)
Thành ngữ liên quan
Cross the great divide: qua đời, chết (nghĩa bóng).
- He crossed the great divide peacefully in his sleep. (Ông ấy đã ra đi thanh thản trong giấc ngủ.)
A house divided against itself cannot stand: Một ngôi nhà chia rẽ thì không thể đứng vững (nhấn mạnh tầm quan trọng của sự đoàn kết).
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đường chia nước