dive-bomb

/'daivbɔm/
Học thuật
Thân thiện
dive-bomb

A pilot dive-bombs a military target during a training exercise.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bổ nhào xuống để ném bom: Hành động của một máy bay chiến đấu khi lao thẳng xuống từ trên cao với một góc dốc để tấn công mục tiêu bằng bom hoặc hỏa lực, sau đó bay lên trở lại.
    • Tấn công theo kiểu bổ nhào: Một cách tấn công nhanh trực diện từ trên cao xuống, thường được mô tả cho chim chóc hoặc côn trùng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The fighter planes were ordered to dive-bomb the enemy bridge. (Các máy bay chiến đấu được lệnh bổ nhào ném bom cây cầu của địch.)
    • During the war, pilots would dive-bomb strategic targets with precision. (Trong chiến tranh, các phi công sẽ bổ nhào ném bom các mục tiêu chiến lược một cách chính xác.)
    • The seagull suddenly dive-bombed towards the picnic blanket to steal a chip. (Con mòng biển đột nhiên bổ nhào xuống tấm trải ngoại để cắp một miếng khoai tây chiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ: Có thể dùng để mô tả một hành động di chuyển nhanh mạnh mẽ thẳng xuống từ trên cao, không nhất thiết liên quan đến khí.
    • The stock price dive-bombed after the bad news was announced. (Giá cổ phiếu đã lao dốc thẳng đứng sau khi tin xấu được công bố.)
  • Dùng trong thể thao mạo hiểm: Đôi khi được dùng để mô tả một lao xuống rất nhanh thẳng, chẳng hạn như trong lặn biển hoặc một số môn thể thao trên không.
    • The cliff diver dive-bombed into the deep water below. (Vận động viên nhảy vách đá đã lao thẳng như tên bắn xuống vùng nước sâu bên dưới.)
Biến thể từ liên quan
  • Dive bomber (danh từ): Máy bay ném bom bổ nhào, một loại máy bay quân sự được thiết kế đặc biệt để thực hiện các cuộc tấn công bổ nhào.
    • The Stuka was a famous German dive bomber in World War II. (Stuka một loại máy bay ném bom bổ nhào nổi tiếng của Đức trong Thế chiến thứ hai.)
  • Dive (động từ): Lao xuống, lặn.
  • Bomb (động từ): Ném bom, tấn công bằng bom.
Từ đồng nghĩa
  • Strike from a dive: Tấn công từ tư thế bổ nhào.
  • Attack in a steep dive: Tấn công trong một lao dốc thẳng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "dive-bomb".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dive-bomb".

dive-bomb

A pilot dive-bombs a military target during a training exercise.

động từ
  1. bổ nhào xuống, ném bom

Từ chứa "dive-bomb"