dispatcher

/dis'pætʃə/
Học thuật
Thân thiện
dispatcher

The dispatcher radios the bus driver to begin the route.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người điều phối, người điều vận: Một nhân viên (thường trong lĩnh vực vận tải, dịch vụ khẩn cấp hoặc hậu cần) nhiệm vụ nhận yêu cầu, phân công điều phối phương tiện hoặc nhân lực đến địa điểm cần thiết.
    • Người gửi đi: Người trách nhiệm gửi hoặc phát đi một thứ đó, như hàng hóa hoặc thông tin.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The taxi dispatcher sent the nearest cab to our location. (Người điều phối taxi đã gửi chiếc taxi gần nhất đến vị trí của chúng tôi.)
    • She works as a dispatcher for a trucking company. ( ấy làm nhân viên điều phối cho một công ty vận tải xe tải.)
    • The emergency dispatcher calmly took the caller's information. (Người điều phối dịch vụ khẩn cấp đã bình tĩnh tiếp nhận thông tin của người gọi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Police/Fire dispatcher": Điều phối viên cảnh sát/cứu hỏa.

    • The police dispatcher coordinated the response to the incident. (Điều phối viên cảnh sát đã phối hợp phản ứng với sự cố.)
  • "Flight dispatcher": Nhân viên điều phối chuyến bay (người lập kế hoạch theo dõi chuyến bay).

    • The flight dispatcher ensured the plane had enough fuel for the journey. (Nhân viên điều phối chuyến bay đảm bảo máy bay đủ nhiên liệu cho hành trình.)
Biến thể từ gần giống
  • Dispatch (động từ): Gửi đi, điều động nhanh chóng.

    • They will dispatch a repair crew immediately. (Họ sẽ điều động một đội sửa chữa ngay lập tức.)
  • Dispatch (danh từ): Sự gửi đi, sự điều động; cũng có thể chỉ bản tin, công văn.

    • The dispatch of the ambulance was prompt. (Việc điều động xe cứu thương rất nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Coordinator: Người điều phối, người phối hợp.
  • Controller: Người kiểm soát, người điều khiển (đặc biệt trong không lưu).
  • Scheduler: Người lập lịch trình, người phân công.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'dispatcher')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'dispatcher')

dispatcher

The dispatcher radios the bus driver to begin the route.

danh từ
  1. người gửi đi
  2. người điều vận (xe lửa)

Từ đồng nghĩa