disincline

/'disin'klain/
Học thuật
Thân thiện
disincline

She felt disinclined to go for a walk in the rain.

Định nghĩa
  1. Động từ (Ngoại động từ):
    • Làm cho không thích, làm cho không ưa, làm cho chán ghét: Hành động khiến ai đó mất hứng thú, không muốn hoặc không thiện cảm để làm một việc đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The rainy weather disinclined us from going on a picnic. (Thời tiết mưa khiến chúng tôi không thích đi ngoại.)
    • His negative attitude disinclined the team to support the new proposal. (Thái độ tiêu cực của anh ấy khiến nhóm không ủng hộ đề xuất mới.)
    • The complexity of the task disinclined her for further study in that field. (Sự phức tạp của nhiệm vụ khiến ấy chán ghét việc nghiên cứu sâu hơn trong lĩnh vực đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cấu trúc "to disincline someone to do something": Làm cho ai đó không thích/không muốn làm gì.
    • Past failures may disincline him to take risks again. (Những thất bại trong quá khứ có thể khiến anh ta không muốn mạo hiểm lần nữa.)
  • Cấu trúc "to disincline someone for something": Làm cho ai đó không thích/chán ghét cái .
    • The boring lecture disinclined the students for the subject. (Bài giảng nhàm chán khiến học sinh chán ghét môn học đó.)
  • Dạng tính từ "disinclined" (thường gặp hơn): Cảm thấy không thích, không muốn.
    • I feel disinclined to argue about this anymore. (Tôi cảm thấy không thích tranh cãi về việc này nữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Disinclination (Danh từ): Sự không thích, sự miễn cưỡng.
    • He showed a strong disinclination to participate. (Anh ấy thể hiện sự miễn cưỡng rõ rệt khi tham gia.)
  • Incline (Động từ, nghĩa ngược lại): Làm cho khuynh hướng, khiến cho thích.
    • Her experience inclines her to be optimistic. (Kinh nghiệm của ấy khiến khuynh hướng lạc quan.)
Từ đồng nghĩa
  • Discourage: Làm nản lòng, làm nhụt chí.
  • Deter: Ngăn cản, làm cho chùn bước.
  • Put off: Làm cho mất hứng, làm cho chán.
Từ trái nghĩa
  • Incline: Khiến cho thích, khiến cho khuynh hướng.
  • Encourage: Khuyến khích, động viên.
  • Persuade: Thuyết phục.
disincline

She felt disinclined to go for a walk in the rain.

ngoại động từ
  1. làm cho không thích, làm cho không ưa, làm cho chán ghét
    • to feel disinclined to do something
      cảm thấy không thích làm gì
    • to disincline someone to do something
      làm cho ai không thích làm gì
    • to disincline someone for something
      làm cho ai không thích cái , làm cho ai chán ghét cái

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "disincline"