dish-rag
/'diʃklɔθ/ Cách viết khác : (dish-rag) /'diʃræg/ (dish-clout) /'diʃklaut/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khăn rửa bát: Một miếng vải nhỏ, thường bằng vải bông, được sử dụng để rửa và lau chén bát, nồi niêu trong bếp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Please use the dish-rag to wipe the counter. (Hãy dùng khăn rửa bát để lau quầy bếp.)
- This old dish-rag is full of stains and needs to be replaced. (Chiếc khăn rửa bát cũ này đầy vết bẩn và cần được thay thế.)
- She rinsed the dish-rag thoroughly after washing the dishes. (Cô ấy đã xả sạch khăn rửa bát sau khi rửa bát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be as limp as a dish-rag": (thành ngữ, mô tả) mệt mỏi rã rời, không còn chút sức lực nào.
- After running the marathon, he felt as limp as a dish-rag. (Sau khi chạy marathon, anh ấy cảm thấy mệt rã rời.)
Biến thể và từ gần giống
- Dishcloth (danh từ): Khăn rửa bát (cùng nghĩa, cách viết khác).
- Dish-clout (danh từ): Khăn rửa bát (cách viết cổ, ít dùng).
- Tea towel (danh từ): Khăn lau bát (thường dùng để lau khô bát đĩa hơn là để rửa).
- Kitchen towel (danh từ): Khăn bếp (khăn đa năng dùng trong nhà bếp).
Từ đồng nghĩa
- Washing-up cloth: Khăn rửa bát.
- Scrub cloth: Khăn chà rửa.
Thành ngữ liên quan
- To wring someone/something out like a dish-rag: Vắt kiệt ai/cái gì như vắt khăn rửa bát (nghĩa bóng: lợi dụng, bóc lột đến kiệt quệ).
- The ruthless boss wrung his employees out like dish-rags. (Ông chủ tàn nhẫn đã bóc lột nhân viên của mình đến kiệt quệ.)