disgusted
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chán ghét, ghê tởm: Cảm giác mạnh mẽ của sự không ưa, kinh tởm hoặc cực kỳ khó chịu đối với điều gì đó hoặc ai đó, thường do hành vi, mùi vị, hoặc bản chất gây phản cảm.
- Chán ngấy: Cảm giác mệt mỏi, bực bội đến mức không thể chịu đựng thêm được nữa, thường do một điều gì đó lặp đi lặp lại quá nhiều.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- I was disgusted by the cruelty shown in the video. (Tôi cảm thấy ghê tởm trước sự tàn ác được thể hiện trong đoạn video.)
- She gave him a disgusted look when he told a rude joke. (Cô ấy liếc nhìn anh ta với ánh mắt chán ghét khi anh ta kể một trò đùa thô tục.)
- He is disgusted with the constant corruption in politics. (Anh ấy chán ngấy với nạn tham nhũng triền miên trong chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be disgusted at/by/with something/someone": cảm thấy ghê tởm với điều gì/ai đó.
- The public was disgusted by the politician's lies. (Công chúng cảm thấy ghê tởm trước những lời nói dối của chính trị gia đó.)
- "to be disgusted that...": cảm thấy chán ghét rằng... (dùng để giới thiệu một mệnh đề).
- I am disgusted that such injustice is allowed to happen. (Tôi cảm thấy chán ghét rằng sự bất công như vậy lại được cho phép xảy ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Disgust (danh từ): sự ghê tởm, sự kinh tởm.
- She couldn't hide her disgust at the sight. (Cô ấy không thể giấu được sự ghê tởm của mình trước cảnh tượng đó.)
- Disgusting (tính từ): gây ghê tởm, kinh tởm.
- The smell from the garbage was disgusting. (Mùi từ đống rác thật kinh tởm.)
- Disgustingly (trạng từ): một cách đáng kinh tởm.
- The food was disgustingly greasy. (Thức ăn béo ngậy một cách đáng kinh tởm.)
Từ đồng nghĩa
- Revolted: kinh tởm, phẫn nộ.
- Sickened: buồn nôn, phát ốm (vì ghê tởm).
- Fed up (with): chán ngấy, ngán đến tận cổ.
- Sick (of): phát ngấy, chán ngấy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là tính từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường gặp là cấu trúc giới từ như đã nêu ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "disgusted" một cách cố định.)
Adjective
- chán ghét, chán ngấy, ghê tởm