discolouration

/dis'kʌləmənt/ Cách viết khác : (discolourment) /dis'kʌləmənt/ (discoloration) /dis,kʌl
Học thuật
Thân thiện
discolouration

The old book's pages show a noticeable discolouration along the edges.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):

    • Sự đổi màu, sự biến màu: Hành động hoặc quá trình màu sắc của một vật thay đổi, thường trở nên xỉn, nhạt, hoặc không còn tự nhiên như ban đầu.
    • Vết bẩn màu, vết: Một khu vực hoặc vết cụ thể trên bề mặt màu sắc khác biệt, thường do bẩn, hư hỏng, hoặc tác động từ môi trường.
  2. Danh từ (đếm được):

    • Vết đổi màu, vếtcụ thể: Một vùng hoặc đốm riêng biệt thể hiện sự thay đổi màu sắc.
dụ sử dụng
  • Danh từ (không đếm được):

    • The discolouration of the old photograph made the faces hard to see. (Sự phai màu của bức ảnh khiến các khuôn mặt khó nhìn thấy.)
    • Smoking can cause discolouration of the teeth. (Hút thuốc có thể gây ra sự đổi màu của răng.)
  • Danh từ (đếm được):

    • There was a brown discolouration on the wall where the pipe had leaked. ( một vếtmàu nâu trên tường nơi đường ống bị rỉ.)
    • The dentist pointed out several small discolourations on my molars. (Nha sĩ chỉ ra vài vết đổi màu nhỏ trên răng hàm của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To show signs of discolouration": thể hiện dấu hiệu bị đổi màu.

    • The fabric showed signs of discolouration after being left in the sun. (Vải thể hiện dấu hiệu bị phai màu sau khi bị phơi nắng.)
  • "Irreversible discolouration": sự đổi màu không thể phục hồi.

    • The chemical spill caused irreversible discolouration to the marble floor. (Vụ tràn hóa chất đã gây ra sự đổi màu không thể phục hồi cho sàn đá cẩm thạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Discoloration (danh từ): Cách viết khác, phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ, cùng nghĩa với "discolouration".
  • Discolour (động từ, Anh-Anh) / Discolor (động từ, Anh-Mỹ): Làm đổi màu, làm biến màu.
    • The strong bleach could discolour your clothes. (Thuốc tẩy mạnh có thể làm đổi màu quần áo của bạn.)
  • Discolourment (danh từ): Một biến thể ít phổ biến hơn của "discolouration".
Từ đồng nghĩa
  • Stain (danh từ): Vết bẩn, vết ố.
  • Fading (danh từ): Sự phai màu.
  • Tarnishing (danh từ): Sự xỉn màu (thường dùng cho kim loại).
  • Blemish (danh từ): Vết , khuyết điểm (có thể bao gồm đổi màu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "discolouration". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "discolour").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "discolouration").

discolouration

The old book's pages show a noticeable discolouration along the edges.

danh từ
  1. sự đổi màu; sự bẩn màu; sự bạc màu
  2. sự làm đổi màu; sự làm bẩn màu; sự làm bạc màu

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống