dirt-track

/'də:ttræk/
Học thuật
Thân thiện
dirt-track

A motorcycle races around a dirt-track.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường chạy, đường đua: Một con đường hoặc lối đi được tạo ra từ đất nện hoặc bề mặt đất tự nhiên, không được trải nhựa, chủ yếu dùng cho các cuộc đua mô tô, xe đạp hoặc chạy bộ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The motorcycle race will be held on the dirt-track outside the town. (Cuộc đua mô tô sẽ được tổ chức trên đường đua đất bên ngoài thị trấn.)
    • He enjoys running on the dirt-track more than on asphalt. (Anh ấy thích chạy trên đường chạy đất hơn trên đường nhựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to race on a dirt-track": đua trên một đường đua đất.
    • This type of bike is specially designed to race on a dirt-track. (Loại xe máy này được thiết kế đặc biệt để đua trên đường đua đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Dirt road (n): đường đất (nói chung, không nhất thiết dùng để đua).
    • The village is connected by a long dirt road. (Ngôi làng được kết nối bằng một con đường đất dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Unpaved track: đường lối không được trải nhựa.
  • Earth track: đường đất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "dirt-track" đây một danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dirt-track".)

dirt-track

A motorcycle races around a dirt-track.

danh từ
  1. đường chạy, đường đua (cho mô tô, cho người...)