directorial
/,direk'tɔriəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về giám đốc, thuộc về ban giám đốc: "directorial" là tính từ mô tả những gì liên quan đến chức vụ, quyền hạn, hoặc hoạt động của một giám đốc hoặc ban giám đốc.
- Thuộc về chế độ đốc chính (lịch sử): Trong bối cảnh lịch sử Pháp, từ này có thể liên quan đến "Directoire" (chế độ đốc chính), giai đoạn cầm quyền của một hội đồng gồm năm giám đốc sau Cách mạng Pháp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a pris une décision directoriale importante. (Ông ấy đã đưa ra một quyết định quan trọng thuộc thẩm quyền giám đốc.)
- Les réunions directoriales ont lieu chaque lundi. (Các cuộc họp ban giám đốc diễn ra vào mỗi thứ Hai.)
- C'est une période directoriale complexe de l'histoire de France. (Đó là một giai đoạn đốc chính phức tạp trong lịch sử nước Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pouvoir directorial": quyền lực giám đốc, thẩm quyền của giám đốc.
- Le pouvoir directorial est défini par les statuts de l'entreprise. (Quyền lực giám đốc được định rõ bởi điều lệ của công ty.)
"Style directorial": phong cách lãnh đạo/điều hành.
- Son style directorial est très participatif. (Phong cách lãnh đạo của anh ấy rất có sự tham gia.)
Biến thể và từ gần giống
Directeur/Directrice (danh từ): giám đốc (nam/nữ).
- Le directeur a convoqué une réunion. (Vị giám đốc đã triệu tập một cuộc họp.)
Directorat (danh từ): chức vụ giám đốc, nhiệm kỳ giám đốc; hoặc chế độ đốc chính (lịch sử).
- Son directorat a été marqué par de nombreuses innovations. (Nhiệm kỳ giám đốc của ông được đánh dấu bởi nhiều đổi mới.)
Directoire (danh từ, lịch sử): chế độ đốc chính (1795-1799).
- Le Directoire a été renversé par le coup d'État de Brumaire. (Chế độ Đốc chính đã bị lật đổ bởi cuộc đảo chính ngày 18 Brumaire.)
Từ đồng nghĩa
- De direction: thuộc về ban lãnh đạo, thuộc về hướng dẫn.
- Administratif (supérieur): (thuộc về) hành chính (cấp cao).
Các cụm từ liên quan
Fonction directoriale: chức năng giám đốc.
- Il assume pleinement sa fonction directoriale. (Ông ấy đảm nhận đầy đủ chức năng giám đốc của mình.)
Siège directorial: trụ sở chính, trụ sở của ban giám đốc.
- Le siège directorial est situé à Paris. (Trụ sở ban giám đốc đặt tại Paris.)
tính từ
- xem directeur
- Cabinet directorialphòng giám đốc
- xem directoire
- Régime directorialchế độ đốc chính