directionless
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ: - Không có định hướng, không có mục tiêu rõ ràng: Dùng để mô tả một người, một nhóm, hoặc một hoạt động nào đó thiếu mục đích, kế hoạch hoặc phương hướng cụ thể để phát triển hoặc tiến lên. - Lênh đênh trôi dạt, phiêu bạt: Mang sắc thái mạnh hơn, diễn tả trạng thái bấp bênh, không có chỗ dựa, không biết tương lai sẽ đi về đâu, thường gợi cảm giác cô đơn hoặc vô vọng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After graduating, he felt completely directionless for months. (Sau khi tốt nghiệp, anh ấy cảm thấy hoàn toàn không có định hướng trong nhiều tháng.)
- The company's new strategy seems vague and directionless. (Chiến lược mới của công ty có vẻ mơ hồ và không có định hướng.)
- She wandered through the city in a directionless haze. (Cô ấy lang thang khắp thành phố trong một màn sương mù không phương hướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a directionless life": một cuộc sống không có mục đích, trôi dạt.
- He was tired of his directionless life and decided to make a change. (Anh ấy chán ngán cuộc sống trôi dạt không mục đích của mình và quyết định thay đổi.)
"directionless anger/energy": sự tức giận/năng lượng không có đích đến, lan tỏa vô ích.
- His directionless anger only pushed people away. (Cơn giận không đích đến của anh ta chỉ khiến mọi người xa lánh.)
Biến thể và từ gần giống
- Aimless (adj): không mục đích, vu vơ. (Từ đồng nghĩa gần nhất, thường dùng thay thế được).
- Adrift (adj): trôi dạt, lênh đênh. (Nhấn mạnh trạng thái bị cuốn đi mà không kiểm soát).
- Purposeless (adj): vô mục đích. (Tập trung vào việc thiếu mục đích hơn là thiếu phương hướng).
Từ đồng nghĩa
- Aimless: không có mục tiêu.
- Adrift: lênh đênh, trôi dạt.
- Purposeless: vô mục đích.
- Unfocused: không tập trung, thiếu trọng tâm.
Từ trái nghĩa
- Purposeful: có mục đích rõ ràng.
- Focused: tập trung.
- Directed: có định hướng, được chỉ đạo.
- Goal-oriented: hướng đến mục tiêu.
Adjective
- không có định hướng; lênh đênh trôi dạt, phiêu bạt