dimwit

/'dimwit/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (thông tục):
    • Người ngu đần, người tối dạ: Một người thiếu thông minh, chậm hiểu hoặc hành động một cách ngớ ngẩn. Từ này mang tính xúc phạm, miệt thị.
dụ sử dụng
  • (Anh ta lại để quên chìa khóa trong xe. Đúng một kẻ ngu đần!)
  • (Chỉ kẻ tối dạ mới tin vào một lời nói dối hiển nhiên như vậy.)
  • (Đừng ngu ngốc như vậyhãy nhìn cả hai bên trước khi băng qua đường!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play the dimwit": Giả vờ ngốc nghếch, không hiểu.
    • He's not stupid; he's just playing the dimwit to avoid responsibility. (Hắn ta không ngu, chỉ đang giả vờ ngu đần để trốn tránh trách nhiệm thôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Dimwitted (tính từ): Ngu đần, tối dạ.
    • That was a dimwitted mistake. (Đó một sai lầm ngu ngốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Idiot (n): Thằng ngốc, kẻ ngốc nghếch.
  • Moron (n): Kẻ đần độn.
  • Fool (n): Kẻ ngốc, kẻ khờ dại.
  • Simpleton (n): Người khờ khạo, người chất phác.
Lưu ý sử dụng
  • Dimwit một từ lóng, thuộc ngôn ngữ thông tục, mang tính xúc phạm rất cao. Chỉ nên dùng trong các tình huống không trang trọng cần thận trọng có thể làm tổn thương người khác. Không nên sử dụng trong văn viết học thuật hoặc giao tiếp trang trọng.
danh từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục)
  1. người ngu đần, người tối dạ

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "dimwit"