dietary

/'daiətəri/
Học thuật
Thân thiện
dietary

She follows a dietary plan to stay healthy.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về chế độ ăn uống: Liên quan đến thực phẩm đồ uống một người thường xuyên tiêu thụ.
    • Thuộc về chế độ ăn kiêng: Liên quan đến việc ăn uống kiểm soát lý do sức khỏe, y tế hoặc cá nhân.
  2. Danh từ:

    • Chế độ ăn uống; chế độ ăn kiêng: Tập hợp các loại thực phẩm một người, động vật hoặc cộng đồng thường ăn, hoặc một kế hoạch ăn uống đặc biệt.
    • Suất ăn, khẩu phần ăn: Lượng thức ăn được cung cấp, đặc biệt trong các cơ sở như bệnh viện, trường học.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She has strict dietary requirements due to her allergies. ( ấy những yêu cầu về chế độ ăn uống nghiêm ngặt do bị dị ứng.)
    • The doctor gave him dietary advice to improve his health. (Bác sĩ đã đưa ra lời khuyên về ăn kiêng để cải thiện sức khỏe của anh ấy.)
  • Danh từ:

    • A balanced dietary is essential for good health. (Một chế độ ăn uống cân bằng điều cần thiết cho sức khỏe tốt.)
    • The hospital dietary is designed to meet patients' nutritional needs. (Suất ăn của bệnh viện được thiết kế để đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng của bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dietary habits": thói quen ăn uống.

    • Changing your dietary habits can be challenging. (Thay đổi thói quen ăn uống của bạn có thể một thách thức.)
  • "dietary intake": lượng thức ăn tiêu thụ.

    • The study measured the participants' daily dietary intake. (Nghiên cứu đo lường lượng thức ăn tiêu thụ hàng ngày của những người tham gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Diet (n/v): chế độ ăn kiêng; ăn kiêng.

    • She is on a low-carb diet. ( ấy đang theo một chế độ ăn kiêng ít tinh bột.)
  • Dietitian/Dietician (n): chuyên gia dinh dưỡng.

    • You should consult a dietitian for a personalized plan. (Bạn nên tham khảo ý kiến của một chuyên gia dinh dưỡng để kế hoạch cá nhân hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Nutritional (adj): thuộc về dinh dưỡng.
  • Alimentary (adj): thuộc về tiêu hóa, ăn uống (trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "dietary")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dietary")

dietary

She follows a dietary plan to stay healthy.

tính từ
  1. (thuộc) chế độ ăn uống; chế độ ăn kiêng
danh từ
  1. chế độ ăn uống; chế độ ăn kiêng
  2. suất ăn; chế độ ăn uống (trong nhà thương, nhà trường...)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "dietary"