diamond-shaped

/'daiəmənʃeipt/
Học thuật
Thân thiện
diamond-shaped

A yellow diamond-shaped sign warns drivers of a curve ahead.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình thoi: Mô tả một vật thể hoặc hình dạng bốn cạnh bằng nhau, với các góc nhọn góc xen kẽ, giống hình dạng của một viên kim cương hoặc hình thoi trong hình học.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The sign on the road was diamond-shaped. (Biển báo trên đường hình thoi.)
    • She cut the paper into a diamond-shaped piece. ( ấy cắt tờ giấy thành một mảnh hình thoi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "diamond-shaped pattern": họa tiết hình thoi.

    • The fabric had a beautiful diamond-shaped pattern. (Chất liệu vải một họa tiết hình thoi đẹp.)
  • "diamond-shaped formation": đội hình hình thoi.

    • The birds flew in a diamond-shaped formation. (Đàn chim bay theo đội hình hình thoi.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhombus (n): hình thoi (danh từ hình học chính xác).
  • Lozenge (n): hình thoi, viên ngậm hình thoi.
Từ đồng nghĩa
  • Rhomboid (adj): gần giống hình thoi.
  • Lozenge-shaped (adj): hình thoi (thường dùng cho vật nhỏ, như viên thuốc).
diamond-shaped

A yellow diamond-shaped sign warns drivers of a curve ahead.

tính từ
  1. hình thoi