dessert
/di'zə:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Món tráng miệng: Món ăn ngọt, thường được phục vụ vào cuối bữa ăn chính.
- Món ngọt cuối bữa: Một món ăn có vị ngọt, dùng để kết thúc bữa ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- For dessert, we had chocolate cake. (Cho món tráng miệng, chúng tôi ăn bánh sô-cô-la.)
- The restaurant offers a selection of delicious desserts. (Nhà hàng phục vụ một lựa chọn các món tráng miệng ngon.)
- Would you like to see the dessert menu? (Bạn có muốn xem thực đơn món tráng miệng không?)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have for dessert": dùng món gì đó làm món tráng miệng.
- We had ice cream for dessert. (Chúng tôi dùng kem làm món tráng miệng.)
"dessert wine": rượu vang tráng miệng, một loại rượu vang ngọt thường được dùng cùng với món tráng miệng.
- This dessert wine pairs perfectly with the cheesecake. (Loại rượu vang tráng miệng này kết hợp hoàn hảo với bánh phô mai.)
Biến thể và từ gần giống
- Dessertspoon (n): Thìa dùng cho món tráng miệng, có kích thước trung bình giữa thìa canh và thìa cà phê.
- Add one dessertspoon of sugar. (Thêm một thìa tráng miệng đường.)
Từ đồng nghĩa
- Sweet (n, Anh-Anh): Món ngọt, món tráng miệng.
- Pudding (n, trong một số ngữ cảnh): Món tráng miệng (đặc biệt trong tiếng Anh-Anh).
- Afters (n, thân mật, Anh-Anh): Món tráng miệng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với từ "dessert")
Thành ngữ liên quan
- "Just desserts" (thường bị viết nhầm thành "just deserts"): Sự trừng phạt hoặc phần thưởng xứng đáng mà một người nhận được.
- He got his just desserts for cheating. (Anh ta đã nhận được sự trừng phạt xứng đáng vì gian lận.)
danh từ
- món tráng miệng
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) món ngọt cuối bữa (ăn trước khi ăn hoa quả)