dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

dense

Words Mentioning "dense"

đặc kịt
đặc sệt
ẩn náu
chi chít
dày
dày đặc
kịt
nầm nập
nghĩa
nghịt
ngôn ngổn
đông đặc
đông đúc
rậm
rậm rạp
rừng rậm
sầu riêng
tối
đút túi
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...