degrading
/di'greidiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm giảm giá trị, làm mất phẩm giá: Miêu tả hành động, tình huống hoặc sự đối xử khiến ai đó cảm thấy bị hạ thấp, mất đi lòng tự trọng hoặc địa vị xã hội.
- Làm đê hèn, làm hèn hạ: Miêu tả điều gì đó khiến con người trở nên thấp kém về mặt đạo đức hoặc nhân phẩm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The prisoners were subjected to degrading treatment. (Các tù nhân phải chịu sự đối xử làm mất phẩm giá.)
- He found the menial tasks to be degrading and humiliating. (Anh ấy cảm thấy những công việc tay chân đó là hèn hạ và nhục nhã.)
- It is degrading to force someone to beg for food. (Bắt ai đó đi xin ăn là một việc làm đê hèn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"degrading to human dignity": làm tổn hại đến nhân phẩm con người.
- Such working conditions are degrading to human dignity. (Những điều kiện làm việc như vậy là làm tổn hại đến nhân phẩm con người.)
"in a degrading manner": một cách hạ thấp phẩm giá.
- She was fired in a degrading manner in front of her colleagues. (Cô ấy bị sa thải một cách hạ thấp phẩm giá trước mặt đồng nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
Degrade (động từ): làm giảm giá trị, làm mất phẩm giá; giáng chức.
- His actions degraded the reputation of the company. (Hành động của anh ta đã làm giảm giá trị danh tiếng của công ty.)
Degradation (danh từ): sự giảm giá trị, sự suy đồi, sự hạ thấp phẩm giá.
- The degradation of the environment is a serious problem. (Sự suy thoái môi trường là một vấn đề nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Humiliating: làm nhục, làm xấu hổ.
- Debasing: làm hạ thấp giá trị.
- Demeaning: làm mất thể diện, hạ thấp.
Từ trái nghĩa
- Dignifying: làm tăng phẩm giá, làm cao quý.
- Elevating: nâng cao, đề cao.
- Honorable: đáng kính, danh giá.
tính từ
- làm giảm giá trị; làm đê hèn, làm hèn hạ