decently
/'di:sntli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách đứng đắn, tề chỉnh, có phép tắc: Hành xử hoặc xuất hiện theo những chuẩn mực xã hội được chấp nhận về sự lịch sự và phù hợp.
- Một cách tử tế, tốt bụng: Đối xử với người khác bằng sự công bằng, tử tế và tôn trọng.
- Ở mức độ chấp nhận được, tươm tất, kha khá: Ở một mức độ đủ tốt hoặc đủ nhiều, có thể chấp nhận được, không xuất sắc nhưng cũng không tệ.
Ví dụ sử dụng
- Chỉ sự đứng đắn, tề chỉnh:
- He always dresses decently for work. (Anh ấy luôn ăn mặc tề chỉnh để đi làm.)
- The children behaved decently throughout the ceremony. (Bọn trẻ cư xử đứng đắn trong suốt buổi lễ.)
- Chỉ sự tử tế, tốt bụng:
- If you treat people decently, they will respect you. (Nếu bạn đối xử với mọi người tử tế, họ sẽ tôn trọng bạn.)
- She was decently paid for her hard work. (Cô ấy được trả công tử tế cho công việc vất vả của mình.)
- Chỉ mức độ chấp nhận được, kha khá:
- The team played decently, but not well enough to win. (Đội chơi kha khá, nhưng không đủ tốt để thắng.)
- I'm decently good at cooking. (Tôi nấu ăn cũng tạm được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to live decently": sống một cách tươm tất, đầy đủ.
- Everyone deserves to earn enough to live decently. (Mọi người đều xứng đáng kiếm đủ tiền để sống một cách tươm tất.)
- "decently enough": đủ tốt một cách chấp nhận được (thường dùng để giảm nhẹ mức độ).
- He speaks English decently enough to get by. (Anh ấy nói tiếng Anh cũng đủ dùng để giao tiếp cơ bản.)
Biến thể và từ gần giống
- Decent (tính từ): đứng đắn, tử tế, kha khá.
- He is a decent man. (Anh ấy là một người đàn ông tử tế.)
- That's a decent result. (Đó là một kết quả kha khá.)
- Decency (danh từ): sự đứng đắn, phép lịch sự, sự tử tế.
- He had the decency to apologize. (Anh ấy đã có đủ sự tử tế để xin lỗi.)
Từ đồng nghĩa
- Properly (phó từ): một cách đúng đắn, phù hợp.
- Respectably (phó từ): một cách đáng kính, đứng đắn.
- Adequately (phó từ): một cách đầy đủ, ở mức chấp nhận được.
- Fairly (phó từ): một cách công bằng, khá.
Từ trái nghĩa
- Indecently (phó từ): một cách khiếm nhã, không đứng đắn.
- Poorly (phó từ): một cách tệ hại, kém cỏi.
- Badly (phó từ): một cách tồi tệ.
phó từ
- đứng đắn, đoan trang, tề chỉnh
- to dress decentlyăn mặc đứng đắn tề chỉnh
- lịch sự, tao nhã, có ý tứ
- kha khá, tươm tất
- tử tế, tốt
- to treat somebody decentlyđối đãi tử tế với ai