dearness

/'diənis/
Học thuật
Thân thiện
dearness

The dearness of the antique vase was evident to the collector.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự yêu mến, sự quý mến, tình cảm thân thiết: Chất lượng của việc được yêu thương, quý trọng sâu sắc.
    • Sự đắt đỏ, giá cả cao: Tình trạng giá thành cao, đắt tiền.
dụ sử dụng
  • Về tình cảm:

    • I remember the dearness of my grandmother's smile. (Tôi nhớ sự yêu thương trong nụ cười của tôi.)
    • The dearness between the old friends was evident to everyone. (Sự quý mến giữa những người bạn già điều hiển nhiên với mọi người.)
  • Về giá cả:

    • The dearness of housing in the city is a major concern. (Sự đắt đỏ của nhà ở trong thành phố một mối quan tâm lớn.)
    • Everyone complained about the dearness of fresh fruit this season. (Mọi người đều phàn nàn về giá cả đắt đỏ của trái cây tươi trong mùa này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dearness allowance": Phụ cấp đắt đỏ (một khoản tiền bổ sung vào lương để bù đắp chi phí sinh hoạt cao).
    • The government increased the dearness allowance for its employees. (Chính phủ đã tăng phụ cấp đắt đỏ cho nhân viên của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Dear (adj/tính từ): Thân yêu, yêu quý; đắt tiền.
    • She is a dear friend. ( ấy một người bạn thân yêu.)
    • This restaurant is too dear for my budget. (Nhà hàng này quá đắt so với ngân sách của tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Về tình cảm: Affection (tình cảm), fondness (sự yêu thích), love (tình yêu).
  • Về giá cả: Expensiveness (tính đắt đỏ), costliness (tính chất tốn kém).
dearness

The dearness of the antique vase was evident to the collector.

danh từ
  1. sự yêu mến, sự quý mến, sự yêu quý; tình thân yêu
  2. sự đắt đỏ

Từ đồng nghĩa