dearie

/'diəri/ Cách viết khác : (dearie) /'diəri/
Học thuật
Thân thiện
dearie

My dearie always brings me a cup of tea in the morning.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người thân yêu, người yêu quý: Một cách gọi thân mật, trìu mến, thường dùng để xưng hô với ai đó. Từ này thể hiện sự quý mến, gần gũi hoặc tình cảm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Would you like some more tea, dearie?" ("Cháu muốn thêm chút trà không, người yêu quý?")
    • "Don't worry, dearie, everything will be fine." ("Đừng lo lắng, người thân yêu, mọi chuyện sẽ ổn thôi.")
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một lối gọi thân mật, đôi khi hơi xưa: Thường được người lớn tuổi, đặc biệt phụ nữ lớn tuổi, dùng để gọi người trẻ hơn một cách âu yếm.
    • "Come here, dearie, and let me look at you." ("Lại đây nào, cưng, để nhìn con xem.")
Biến thể từ gần giống
  • Dear (danh từ/tính từ/thán từ): thân yêu, yêu quý. ("my dear" - người thân yêu của tôi).
  • Dearest (danh từ/tính từ): thân yêu nhất, yêu quý nhất (mức độ cao hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Darling: cưng, người yêu dấu.
  • Sweetheart: người yêu, anh/em yêu.
  • Love: tình yêu, em yêu/anh yêu (dùng để gọi).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "dearie" mang sắc thái rất thân mật thường dùng trong khẩu ngữ. Cần thận trọng khi sử dụng có thể không phù hợp trong ngữ cảnh trang trọng hoặc với người lạ.
  • Đôi khi có thể được dùng với một chút ý giễu cợt hoặc không thật lòng, tùy thuộc vào ngữ điệu ngữ cảnh.
dearie

My dearie always brings me a cup of tea in the morning.

danh từ
  1. người thân yêu, người yêu quý ((thường) dùng để gọi)