dealt
/di:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (quá khứ và quá khứ phân từ của "deal"):
- Đã phân phát, đã chia: Chỉ hành động đã phân chia, phân phát cái gì đó cho người khác.
- Đã đối phó, đã giải quyết: Chỉ việc đã xử lý, giải quyết một vấn đề hoặc tình huống.
- Đã giao dịch, đã buôn bán: Chỉ việc đã thực hiện một giao dịch mua bán.
- Đã đối xử, đã cư xử: Chỉ cách thức đã đối đãi với một người.
- Đã chia bài: Chỉ hành động đã chia các lá bài trong một trò chơi.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The teacher dealt the worksheets to the students. (Giáo viên đã phân phát phiếu bài tập cho học sinh.)
- He dealt with the customer's complaint very professionally. (Anh ấy đã giải quyết khiếu nại của khách hàng rất chuyên nghiệp.)
- The company dealt in rare antiques. (Công ty đã buôn bán đồ cổ quý hiếm.)
- She felt she had been dealt with unfairly. (Cô ấy cảm thấy mình đã bị đối xử không công bằng.)
- It's your turn. You dealt the last hand. (Đến lượt bạn. Bạn đã chia ván bài trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be dealt a blow": bị giáng một đòn (nghĩa bóng: chịu một tổn thất hoặc tin xấu).
- The community was dealt a heavy blow by the factory closure. (Cộng đồng bị giáng một đòn nặng nề bởi việc đóng cửa nhà máy.)
"to be dealt a hand" (trong bài lá): được chia bài.
- Each player is dealt five cards. (Mỗi người chơi được chia năm lá bài.)
Biến thể và từ gần giống
- Deal (v/n): giao dịch, thỏa thuận, đối phó.
- Dealer (n): người chia bài, nhà buôn, đại lý.
- Dealing (n): hành vi giao dịch, cách cư xử (số nhiều: - các mối quan hệ làm ăn).
Từ đồng nghĩa
- Distributed: đã phân phát.
- Handled: đã xử lý.
- Traded: đã giao dịch.
- Addressed: đã giải quyết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Lưu ý: "Dealt" là dạng quá khứ, nên các cụm động từ dưới đây được trình bày ở dạng nguyên thể "deal" để người học hiểu cấu trúc) - Deal with: giải quyết, đối phó với, giao dịch với. - We must deal with this issue immediately. (Chúng ta phải giải quyết vấn đề này ngay lập tức.)
- Deal in: buôn bán (mặt hàng gì).
- That shop deals in vintage clothing. (Cửa hàng đó buôn bán quần áo cổ điển.)
Thành ngữ liên quan
A done deal: một việc đã xong, một thỏa thuận đã hoàn tất.
- The contract is a done deal; we can't change it now. (Hợp đồng là chuyện đã rồi; chúng ta không thể thay đổi nó bây giờ.)
Get a raw deal: bị đối xử bất công, bị chịu thiệt.
- I feel like I got a raw deal in that negotiation. (Tôi cảm thấy mình bị chịu thiệt trong cuộc đàm phán đó.)
danh từ
- gỗ tùng, gỗ thông
- tấm ván cây
- số lượng
- a great deal ofrất nhiều
- a good deal of moneykhá nhiều tiền
- a good deal bettertố hơn nhiều
- sự chia bài, lượt chia bài, ván bài
- it's your dealđến lượt anh chia
- (thực vật học) sự giao dịch, sự thoả thuận mua bán; sự thông đồng ám muội; việc làm bất lương
- to do (make) a deal with somebodygiao dịch mua bán với ai
- cách đối xử; sự đối đãi
- a square dealcách đối xử thẳng thắn
Idioms
- New Deal(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chính sách kinh tế xã hội mới (của Ru-dơ-ven năm 1932)
ngoại động từ
- ((thường) + out) phân phát, phân phối
- to deal out giftsphân phát quà tặng
- chia (bài)
- ban cho
- to deal someone happinessban cho ai hạnh phúc
- giáng cho, nện cho (một cú đòn...)
Idioms
- to deal a blow at somebody
- to deal somebody a blowgiáng cho ai một đòn
nội động từ
- giao du với, có quan hệ với, giao thiệp với, chơi bời đi lại với
- to refuse to deal with somebodykhông giao thiệp với ai, không đi lại chơi bời với ai
- (thương nghiệp) giao dịch buôn bán với
- (+ in) buôn bán
- to deal in ricebuôn gạo
- chia bài
- giải quyết; đối phó
- to deal with a problemgiải quyết một vấn đề
- a difficult matter to deal withmột vấn đề khó giải quyết
- to deal with an attackđối phó với một cuộc tấn công
- đối xử, đối đãi, ăn ở, cư xử
- to deal generously with (by) somebodyđối xử rộng rãi với ai
- to deal cruelly with (by) somebodyđối xử tàn ác với ai