deadly

/'dedli/
Học thuật
Thân thiện
deadly

A deadly virus can spread quickly through a population.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Gây chết người, khả năng gây tử vong: Dùng để mô tả thứ đó có thể dẫn đến cái chết hoặc cực kỳ nguy hiểm.
    • Cực kỳ, vô cùng: Dùng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng hoặc cường độ của một điều đó.
    • Như chết: Có vẻ ngoài hoặc cảm giác giống như cái chết, thường dùng để mô tả sắc mặt hoặc sự im lặng.
  2. Phó từ:

    • Cực kỳ, hết sức: Dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một tính chất nào đó.
    • Một cách chết chóc: (Ít phổ biến hơn) Theo cách dẫn đến hoặc giống như cái chết.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The boxer delivered a deadly punch. ( quyền Anh tung ra một đấm chí tử.)
    • He has a deadly fear of heights. (Anh ấy một nỗi sợ độ caocùng.)
    • Her face was deadly pale after hearing the news. (Mặt ấy tái nhợt như thây ma sau khi nghe tin.)
  • Phó từ:

    • The lecture was deadly boring. (Bài giảng đó cực kỳ nhàm chán.)
    • She is deadly serious about her career. ( ấy hết sức nghiêm túc về sự nghiệp của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Deadly silence": Sự im lặng chết chóc, một sự im lặng nặng nề đáng sợ.

    • A deadly silence fell over the room after his announcement. (Một sự im lặng chết chóc trùm lên căn phòng sau thông báo của anh ta.)
  • "Deadly accurate": Chính xác tuyệt đối, chính xác đến mức nguy hiểm.

    • The sniper is deadly accurate with his rifle. (Tay bắn tỉa đó độ chính xác chí mạng với khẩu súng trường của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Dead (adj): Đã chết.
  • Deathly (adj/adv): Giống như cái chết, gợi lên cái chết (thường dùng cho vẻ ngoài hoặc cảm giác, ít chỉ tính gây chết người hơn "deadly").
    • A deathly hush. (Một sự im lặng như trong đám tang.)
Từ đồng nghĩa
  • Lethal (adj): Gây chết người, chí mạng.
  • Fatal (adj): Chết người, gây tử vong (thường chỉ kết quả đã xảy ra).
  • Mortal (adj): Gây chết người, tử vong (thường dùng cho vết thương, kẻ thù).
  • Extremely (adv): Cực kỳ, vô cùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "deadly")

Thành ngữ liên quan
  • The seven deadly sins: Thất đại tội, bảy mối tội đầu trong Kitô giáo (kiêu ngạo, hà tiện, dâm dục, hờn giận, tham ăn, ghen ghét, lười biếng).
  • A deadly enemy: Kẻ thù không đội trời chung, kẻ tử thù.
  • In deadly earnest: Hoàn toàn, hết sức nghiêm túc.
    • He said he would quit, and he was in deadly earnest. (Anh ấy nói sẽ bỏ việc, anh ấy nói hoàn toàn nghiêm túc.)
deadly

A deadly virus can spread quickly through a population.

tính từ
  1. làm chết người, trí mạng, chí tử
    • a deadly poison
      thuốc độc chết người
    • deadly blow
      đòn chí tử
    • deadly hatred
      mối thù không đội trời chung
    • a deadly enemy
      kẻ tử thù, kẻ thù không đội trời chung
    • a deadly sin
      tội lớn
  2. (thuộc) sự chết chóc; như chết
    • deadly paleness
      sự xanh mét, sự tái nhợt như thây ma
  3. cùng, hết sức
    • to be in deadly haste
      hết sức vội vàng
phó từ
  1. như chết
    • deadly pale
      xanh mét như thây ma, nhợt nhạt như thây ma
  2. cùng, hết sức, cực kỳ