day-old

day-old

A baker places day-old bread on a discount rack.

Định nghĩa

Tính từ (Adjective): - Đã để qua một ngày, không còn tươi mới: "Day-old" dùng để chỉ thực phẩm (thường bánh mì, đồ nướng) hoặc các vật phẩm khác đã được sản xuất hoặc làm ra từ ngày hôm trước, không còn tươi mới như ban đầu. Từ này thường mang hàm ý giảm chất lượng hoặc giá trị so với sản phẩm mới.

dụ sử dụng
  • (Bánh mì để qua một ngày rẻ hơn bánh mì tươi.)
  • ( ấy mua bánh ngọt để qua một ngày với giá giảm.)
  • (Tiệm bánh bán bánh kem để qua một ngày với giá một nửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Day-old" + danh từ chỉ động vật: Trong ngữ cảnh sinh học, "day-old" có thể chỉ động vật mới sinh hoặc mới nở được một ngày tuổi.
    • The farmer raised day-old chicks for egg production. (Người nông dân nuôi con mới nở một ngày tuổi để lấy trứng.)
    • Day-old puppies require careful feeding. (Chó con mới sinh một ngày tuổi cần được cho ăn cẩn thận.)
Biến thể từ gần giống
  • One-day-old (adj): một ngày tuổi (thường dùng cho động vật hoặc sản phẩm cụ thể).

    • The one-day-old lamb was weak. (Con cừu non một ngày tuổi rất yếu ớt.)
  • Fresh (adj): tươi mới (trái nghĩa với "day-old").

    • Fresh bread is more expensive than day-old bread. (Bánh mì tươi đắt hơn bánh mì để qua một ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Stale: ôi thiu, không còn tươi (thường dùng cho bánh mì hoặc đồ ăn, nhưng mang sắc thái mạnh hơn "day-old" "stale" có thể chỉ tình trạng hỏng hoặc mất độ giòn).

    • This bread is stale; it's been sitting for days. (Bánh mì này đã ôi thiu; đã đểđây nhiều ngày rồi.)
  • Not fresh: không tươi (cách diễn đạt phổ biến hơn, ít chuyên ngành).

    • The day-old croissants are not fresh, but they are still edible. (Bánh sừng để qua một ngày không còn tươi, nhưng vẫn ăn được.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "day-old". Tuy nhiên, bạn có thể kết hợp với các động từ như: - Buy day-old: mua đồ đã để qua một ngày. - Many people buy day-old bread to save money. (Nhiều người mua bánh mì để qua một ngày để tiết kiệm tiền.) - Sell day-old: bán đồ đã để qua một ngày. - The store sells day-old items at a reduced price. (Cửa hàng bán các mặt hàng để qua một ngày với giá giảm.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp chứa "day-old". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ: - Old as the hills: rất , cổ xưa (dùng để nhấn mạnh sự khác biệt về thời gian, nhưng không đồng nghĩa với "day-old"). - This bread is not just day-old; it's as old as the hills! (Cái bánh mì này không chỉ để qua một ngày; như đồ cổ vậy!)