datable

/'deitəbl/
Học thuật
Thân thiện
datable

A scientist carefully labels a datable rock sample in the lab.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể định ngày tháng, có thể xác định niên đại: Dùng để mô tả một sự kiện, đồ vật, hoặc tài liệu có thể xác định được thời gian cụ thể (ngày, tháng, năm) khi xảy ra hoặc được tạo ra.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The archaeologists found several datable artifacts at the site. (Các nhà khảo cổ đã tìm thấy một số hiện vật có thể xác định niên đại tại địa điểm đó.)
    • This historical event is not precisely datable. (Sự kiện lịch sử này không thể xác định ngày tháng một cách chính xác.)
    • The letter is datable to the early 19th century. ( thư này có thể xác định niên đại vào đầu thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong học thuật: Thuật ngữ thường được sử dụng trong lịch sử, khảo cổ học, văn khố học để chỉ tính chất có thể xác định thời điểm của bằng chứng.
    • The manuscript's watermark makes it datable. (Hình mờ trên bản thảo giúp có thể xác định niên đại của .)
Biến thể từ gần giống
  • Date (động từ): định ngày, xác định niên đại.
    • They tried to date the fossil. (Họ đã cố gắng xác định niên đại của hóa thạch.)
  • Dated (tính từ): đã ghi ngày tháng, đã xác định được niên đại; kỹ, lỗi thời.
    • A dated photograph. (Một bức ảnh đã ghi ngày tháng.)
  • Datability (danh từ): khả năng có thể xác định niên đại.
Từ đồng nghĩa
  • Assignable to a date: Có thể quy cho một mốc thời gian.
  • Chronologically determinable: Có thể xác định được về mặt niên đại.
Từ trái nghĩa
  • Undatable: Không thể xác định niên đại.
  • Timeless: Vượt thời gian, không thuộc về một thời đại cụ thể.
datable

A scientist carefully labels a datable rock sample in the lab.

tính từ
  1. có thể định ngày tháng; có thể định niên hiệu