dandy
/'dændi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Công tử bột: Một người đàn ông quá chú trọng đến vẻ ngoài, trang phục và phong cách của mình, thường theo một cách cầu kỳ, kiểu cách và lỗi thời. Từ này thường mang sắc thái châm biếm hoặc mỉa mai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il se comporte comme un vrai dandy avec ses costumes sur mesure. (Anh ta cư xử như một công tử bột đích thực với những bộ vest may đo của mình.)
- Au XIXe siècle, les dandies étaient nombreux dans les salons parisiens. (Vào thế kỷ 19, có rất nhiều công tử bột trong các phòng khách Paris.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire le dandy": Cư xử, ăn mặc như một công tử bột.
- Arrête de faire le dandy, on va juste au supermarché ! (Đừng có làm công tử bột nữa, chúng ta chỉ đi siêu thị thôi!)
Biến thể và từ gần giống
- Dandysme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa công tử bột; lối sống hoặc thái độ của một .
- Son dandysme agace parfois son entourage. (Chủ nghĩa công tử bột của anh ta đôi khi làm phiền những người xung quanh.)
Từ đồng nghĩa
- Gommeux (danh từ giống đực, cũ): Công tử ăn chơi.
- Élégant (danh từ giống đực): Người thanh lịch (ít mang nghĩa mỉa mai hơn).
- Fashionable (danh từ giống đực/danh từ giống cái, tính từ): Người/người theo mốt.
Từ trái nghĩa
- Négligé (tính từ/danh từ): Luộm thuộm, người ăn mặc luộm thuộm.
- Spartiate (tính từ/danh từ): Giản dị, khắc khổ; người sống giản dị, khắc khổ.
danh từ giống đực (số nhiều dandies, dandys)
- công tử bột