daleau

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ống thoát nước, cống thoát nước: Một ống hoặc lỗ được xây dựng để dẫn nước mưa hoặc nước thải chảy ra khỏi một khu vực, chẳng hạn như từ đường phố hoặc mái nhà.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'eau de pluie s'écoule par le daleau. (Nước mưa chảy ra qua ống thoát nước.)
    • Il faut nettoyer le daleau pour éviter les inondations. (Cần phải làm sạch cống thoát nước để tránh ngập lụt.)
Lưu ý về cách sử dụng
  • "Daleau" là một danh từ giống đực. Khi sử dụng, cần dùng mạo từ xác định "le" (cái) hoặc không xác định "un" (một cái) phù hợp.
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, xây dựng hoặc khi mô tả hệ thống thoát nước công cộng.
Biến thể từ liên quan
  • Dalot (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ ống thoát nước, cống thoát nước. Đâybiến thể phổ biến hơn của "daleau".
    • Le dalot sous la route est bouché. (Cống dưới đường bị tắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Canalisation d'évacuation: Đường ống thoát nước.
  • Conduit d'écoulement: Ống dẫn nước chảy.
  • Égout: Cống, nhưng thường chỉ hệ thống cống rãnh lớn hoặc chung.
danh từ giống đực
  1. như dalot