daggle

/'dægl/
Học thuật
Thân thiện
daggle

A child's coat will daggle in the muddy puddle.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Lội bùn: Hành động đi qua hoặc đứng trong bùn, thường khiến chân hoặc quần áo bị bẩn.
    • Kéo lê trong bùn, quét trong bùn (vạt áo): Hành động làm cho phần dưới của quần áo (như vạt váy, vạt áo choàng) bị kéo lê ướt bẩn bùn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The hem of her dress was draggled after she had to daggle through the muddy field. (Vạt váy của ấy bị ướt bẩn sau khi phải lội bùn qua cánh đồng lầy lội.)
    • He daggled his coat in the puddle without noticing. (Anh ta đã kéo lê chiếc áo choàng của mình trong vũng nước không hề hay biết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to daggle something": làm cho một vật đó (thường vải) bị ướt bẩn bùn hoặc nước bẩn.
    • The shepherd's cloak was daggled from the morning dew and mud. (Áo choàng của người chăn cừu bị ướt bẩn sương mai bùn.)
Biến thể từ gần giống
  • Draggle (động từ): Có nghĩa tương tự, chỉ việc làm bẩn hoặc ướt bằng cách kéo lê trong bùn hoặc nước.
  • Bedraggle (động từ): Làm cho quần áo hoặc tóc trở nên ẩm ướt, bẩn thỉu xơ xác, thường do thời tiết.
Từ đồng nghĩa
  • Trail: Kéo lê.
  • Slog: Lội nặng nề (qua bùn hoặc tuyết).
  • Soak: Làm ướt sũng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này hiếm khi được sử dụng trong các cụm động từ cố định.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "daggle".)

daggle

A child's coat will daggle in the muddy puddle.

động từ
  1. lội bùn
  2. kéo lê trong bùn, quét trong bùn (vạt áo)

Từ gần giống