Word list Emoticon dictionary Internet Explorer toolbar IE quick lookup Firefox search plugin For Webmasters VDict on your site
Company information Press release Privacy policy Contact us
FAQ Community support forum
Language
English
Vietnamese
Search history
History size
Delete history View history
Vietnamese keyboard On Off  
Search in Name Definition  
Match type Exact Broad Fuzzy
 
Vietnamese - English dictionary

Showing 1 to 120 of 991 results found for: d^
da da bọc qui đầu da cam da che mắt ngựa
da dẻ da diết da láng da liễu
da mồi da người da thịt da thuộc
dai dai dẳng dan díu dang
dang dở danh danh dự danh hiệu
danh lam danh lợi danh mục danh ngôn
danh nghĩa danh phẩm danh phận danh sách
danh từ danh thiếp danh vọng Dao
dao dao ăn dao động dao bài
dao bào dao bầu dao cau dao cày
dao cạo dao cầu dao găm dao mổ
dao ngôn dao nhíp dao pha dao phay
dao quắm dao rựa dao xếp day
day dứt dài dài dòng dàn
dàn cảnh dàn hòa dàn xếp dành
dành dành dành dụm dành giật dành riêng
dào dào dạt dàu dàu dày
dày đặc dày công dày cộm dày dạn
dày dặn dái dám dán
dáng dáng điệu dát dâm
dâm ô dâm đãng dâm bôn dâm bụt
dâm dấp dâm dật dâm dục dâm họa
dâm loạn dâm ngôn dâm phụ dâm tà
dâm thư dân dân ý dân đen
dân bẹp dân biểu dân binh dân ca
dân cày dân công dân cử dân chài
dân chính dân chúng dân chủ dân chủ hóa
dân cư dân dã dân dấn dân dụng
dân doanh dân gian dân làng dân lập
dân luật dân nghèo dân nguyện dân phòng
1 2 3 4 5 6 7 8 9 Next
Vietnamese Dictionary and Translation. Từ điển và dịch Anh Việt


You can add VDict tools to iGoogle to search VDict right from your Google homepage:
  • VDict dictionary: Add to Google
  • VDict translation: Add to Google