cúm

Học thuật
Thân thiện
cúm

Một em bé bị cúm nằm nghỉ trên giường với chiếc khăn lạnh trên trán.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh truyền nhiễm cấp tính đường hô hấp: "Cúm" một bệnh do vi-rút gây ra, lây lan nhanh, với các triệu chứng chính như sốt, đau đầu, đau , mệt mỏi, sổ mũi, đau họng ho.
    • Tên gọi chung của bệnh influenza: Đây tên tiếng Việt phổ biến cho bệnh influenza trong y học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mùa đông xuân thời điểm dễ bùng phát dịch cúm.
    • Anh ấy nghỉ làm vì bị cúm nặng.
    • Tiêm vắc-xin biện pháp phòng ngừa cúm hiệu quả.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cúm mùa": chỉ bệnh cúm xuất hiện theo mùa, thường do các chủng vi-rút cúm A hoặc B gây ra.
    • Cúm mùa thường hoạt động mạnh vào các tháng lạnh.
  • "cúm gia cầm": chỉ bệnh cúm do các chủng vi-rút lây truyền từ gia cầm sang người.
    • Các đợt bùng phát cúm gia cầm đã được ghi nhậnnhiều nước.
  • "cúm đại dịch": chỉ bệnh cúm lây lan trên quy mô toàn cầu, do một chủng vi-rút cúm mới gây ra.
    • Đại dịch cúm năm 1918 đã gây ra nhiều tổn thất về nhân mạng.
Biến thể từ gần giống
  • Cảm cúm: cụm từ thông dụng chỉ tình trạng mắc bệnh cúm, thường triệu chứng nặng hơn cảm lạnh thông thường.
    • Triệu chứng của cảm cúm thường đến đột ngột dữ dội.
  • Cảm: thường chỉ chứng cảm lạnh thông thường với các triệu chứng nhẹ hơn cúm.
  • Vi-rút cúm: chỉ tác nhân gây bệnh cúm.
Từ đồng nghĩa
  • Bệnh (từ dân gian, ít dùng).
  • Influenza (tên gốc tiếng Anh, dùng trong ngữ cảnh y khoa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "cúm" trong tiếng Việt)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "cúm" một cách ẩn dụ)

cúm

Một em bé bị cúm nằm nghỉ trên giường với chiếc khăn lạnh trên trán.

  1. dt. Bệnh do một thứ vi-rút gây sốt, sổ mũi, viêm họng, viêm phế quản, viêm phổi: Một dịch cúm lan ra khắp làng.