Word list Emoticon dictionary Internet Explorer toolbar IE quick lookup Firefox search plugin For Webmasters VDict on your site
About Privacy policy Contact us
FAQ Community support forum
Language
English
Vietnamese
Search history
History size
Delete history View history
Vietnamese keyboard On Off  
Search in Name Definition  
Match type Exact Broad Fuzzy
 
English - Vietnamese dictionary
cutting
/'kʌtiɳ/

danh từ
  • sự cắt, sự thái, sự xẻo (thịt...), sự xén (giấy...), sự chặt (cây...), sự đào (mương...), sự đục (đá...)
  • đường hào, đường nhỏ xuyên qua rừng; đường xẻ xuyên qua núi đồi
    • railway cutting
      đường xe lửa xuyên qua núi đồi
  • cành giâm
  • bài báo cắt ra; tranh ảnh cắt ra
  • (số nhiều) vỏ bào (gỗ, kim loại) mảnh cắt ra; mẩu vải thừa
  • sự giảm, sự bớt (giá, lương)

tính từ
  • sắc bén (dao...)
  • buốt, cắt da cắt thịt (rét...)
  • (nghĩa bóng) chua cay, cay độc, gay gắt
    • a cutting remark
      lời phê bình gay gắt
Related words




Search for cutting in:


Search by other methods:

Vietnamese Dictionary and Translation. Từ điển và dịch Anh Việt