curare
/kju'rɑ:ri/ Cách viết khác : (woorali) /wu:'rɑ:li/ (woorara) /wu:'rɑ:rə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhựa độc curare: Một chất độc có nguồn gốc từ thực vật, được chiết xuất từ vỏ cây ở Nam Mỹ, đặc biệt là từ các chi Strychnos và Chondrodendron. Người bản địa sử dụng nó để tẩm vào đầu mũi tên hoặc phi tiêu cho mục đích săn bắn.
- Thuốc độc thần kinh cơ: Trong y học, "curare" đề cập đến một nhóm các alkaloid độc có tác dụng làm tê liệt cơ bắp bằng cách ngăn chặn sự truyền tín hiệu thần kinh đến cơ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The indigenous tribes prepared curare for hunting. (Các bộ tộc bản địa đã chế biến nhựa độc curare để săn bắn.)
- Curare was historically used as a muscle relaxant in surgery. (Curare đã từng được sử dụng như một chất làm giãn cơ trong phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong dược lý học: "Curare" và các dẫn xuất tổng hợp của nó (như tubocurarine) được nghiên cứu và sử dụng có kiểm soát trong gây mê để làm giãn cơ trong các ca phẫu thuật.
- The anesthesiologist administered a derivative of curare. (Bác sĩ gây mê đã tiêm một dẫn xuất của curare.)
Biến thể và từ gần giống
- Tubocurarine (n): Một alkaloid chính được tách chiết từ curare, được sử dụng trong y học.
- Neuromuscular blocker (n): Chất chẹn thần kinh cơ (thuật ngữ y học chung cho các chất có tác dụng tương tự curare).
Từ đồng nghĩa
- Arrow poison: Thuốc độc tẩm mũi tên (mô tả công dụng truyền thống).
- Plant toxin: Độc tố thực vật (mô tả nguồn gốc).
Lưu ý
- "Curare" là một chất cực độc. Việc đề cập đến nó thường liên quan đến bối cảnh lịch sử, nhân chủng học hoặc y học chuyên ngành. Nó không phải là một từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
danh từ
- nhựa độc cura (để tẩm vào mũi tên) (của người da đỏ)