cry
Từ gần giống
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Tiếng kêu, tiếng la, tiếng hò hét : Âm thanh lớn phát ra do đau đớn, sợ hãi, ngạc nhiên hoặc vui mừng. Tiếng khóc : Hành động hoặc âm thanh của việc khóc. Lời kêu gọi, khẩu hiệu : Lời nói hoặc câu được dùng để tập hợp sự ủng hộ hoặc thể hiện một quan điểm. Tiếng rao : Lời nói lớn để quảng cáo hoặc bán hàng. Động từ : Khóc : Chảy nước mắt vì buồn bã, đau đớn hoặc xúc động. K...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A loud vocal expression of emotion : A shout, scream, or wail, often expressing pain, fear, anger, or joy. A period or act of weeping : An instance of shedding tears, often due to sadness or pain. A characteristic call of an animal : The distinctive sound made by a particular animal or bird. A public demand or slogan : A rallying call or a phrase expressing a strong public sen...
See full definition →